écraseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người lái xe non tay, tài xế tồi: Từ lóng, thân mật dùng để chỉ một người lái xe kém cỏi, thiếu kinh nghiệm hoặc lái xe một cách nguy hiểm, vụng về.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Fais attention, il y a un écrasseur sur cette route ! (Cẩn thận đấy, có một tay lái non trên con đường này!)
- Mon frère est un vrai écrasseur, il a déjà eu trois accidents. (Anh trai tôi đúng là một tay lái tồi, anh ấy đã gặp ba vụ tai nạn rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ nói, thân mật hoặc với hàm ý châm biếm, mỉa mai về kỹ năng lái xe của ai đó.
- Regarde-moi cet écrasseur, il ne sait même pas se garer ! (Nhìn tay lái tồi kia kìa, hắn ta còn chẳng biết đỗ xe!)
Biến thể và từ gần giống
- Écraser (động từ): đè bẹp, nghiền nát, cán qua. Đây là động từ gốc, ngụ ý về việc lái xe có thể "cán" hoặc gây tai nạn.
- Mauvais conducteur (danh từ): tài xế tồi, người lái xe tệ. Cách nói trung lập và phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Boulet (danh từ, lóng): đồ vô dụng, gánh nặng (đôi khi dùng cho người lái xe kém).
- Pied lourd (danh từ, lóng): chân nặng, chỉ người lái xe hay đạp ga mạnh và thiếu kiểm soát.
Lưu ý
- Từ này có gốc từ động từ "écraser" (nghiền nát, đè bẹp), ám chỉ hậu quả tai nạn hoặc cách lái xe thô bạo của người được gọi.
- Đây là từ lóng, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
danh từ giống đực
- (thân mật) ông tài non tay lái