écriture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chữ viết, văn tự: Hệ thống ký hiệu dùng để ghi lại ngôn ngữ; nét chữ của một người cụ thể.
- Lối viết, phong cách viết: Cách thức diễn đạt đặc trưng của một tác giả trong văn học.
- Giấy tờ, văn bản: Tài liệu có giá trị pháp lý hoặc hành chính.
- Sổ sách kế toán: (Dùng ở số nhiều les écritures) chỉ công việc ghi chép sổ sách trong thương mại, kế toán.
- Kinh Thánh: (Với mạo từ xác định l'Écriture hoặc l'Écriture sainte) chỉ các văn bản thiêng liêng của Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
Chữ viết:
- L'écriture cyrillique est utilisée en Russie. (Chữ viết Cyrill được sử dụng ở Nga.)
- Son écriture est illisible. (Chữ viết của anh ấy không đọc được.)
Lối viết:
- L'écriture de cet auteur est très poétique. (Lối viết của tác giả này rất thi vị.)
Giấy tờ:
- Ce contrat est une écriture officielle. (Hợp đồng này là một giấy tờ chính thức.)
Sổ sách:
- Il est responsable des écritures de l'entreprise. (Anh ấy phụ trách sổ sách của công ty.)
Kinh Thánh:
- Ce passage est tiré de l'Écriture sainte. (Đoạn này trích từ Kinh Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une écriture de chat": chữ viết xấu, khó đọc (như mèo cào).
- Excuse mon écriture de chat. (Xin lỗi vì chữ viết như gà bới của tôi.)
"Faux en écriture": sự giả mạo giấy tờ (thuật ngữ pháp lý).
- Il a été accusé de faux en écriture. (Anh ta bị buộc tội giả mạo giấy tờ.)
Biến thể và từ liên quan
- Écrire (động từ): viết.
- Écrit (danh từ giống đực): bài viết, tác phẩm viết; (tính từ): được viết ra.
- Scriptural, -e (tính từ): thuộc về Kinh Thánh.
- Écrivain (danh từ): nhà văn.
Từ đồng nghĩa
- Calligraphie: thư pháp, nét chữ đẹp (nhấn mạnh đến vẻ đẹp).
- Graphie: cách ghi chữ, chính tả (nhấn mạnh đến hệ thống ký hiệu).
- Document: tài liệu, giấy tờ (nghĩa giấy tờ).
- Style: phong cách (nghĩa lối viết).
Cụm từ cố định
- Cahier d'écriture: vở tập viết.
- Tenir les écritures: giữ sổ sách, làm công việc kế toán.
- Employé aux écritures: nhân viên văn phòng, nhân viên kế toán.
danh từ giống cái
- chữ viết, văn tự
- écriture grecquechữ viết Hy lạp
- Une écriture de chatchữ viết như gà bới
- Cahier d'écriturevở tập viết
- (văn học) lối viết
- L'écriture artistelối viết nghệ sĩ
- (luật học, (pháp lý)) giấy tờ
- Faux en écrituresự giả mạo giấy tờ
- (số nhiều) sổ sách giấy tờ
- Tenir les écritures(thương nghiệp) giữ sổ sách giấy tờ
- Employé aux écrituresnhân viên (làm việc) bàn giấy
- l'écriture, l'écriture sainteKinh thánh