écroûter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bóc vỏ cứng, bỏ vỏ cứng: Hành động loại bỏ lớp vỏ cứng bên ngoài của một vật đó.
    • (Nông nghiệp) Cày vỡ: Hành động dùng cày để phá vỡ, làm vỡ lớp đất mặt đã bị nén chặt hoặc đóng thành từng mảng cứng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut écroûter ces noix avant de les manger. (Phải bóc vỏ cứng những quả óc chó này trước khi ăn.)
    • Le jardinier écroute la terre compactée. (Người làm vườn cày vỡ lớp đất bị nén chặt.)
    • Après l'hiver, il est nécessaire d'écroûter le sol du potager. (Sau mùa đông, cần phải cày vỡ đất trong vườn rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écroûter un mur": Cạo lớp vữa, lớp sơn hoặc lớp trang trí bong tróc trên tường.
    • Avant de repeindre, il faut écroûter le vieux mur. (Trước khi sơn lại, phải cạo lớp sơn trên tường.)
  • Sử dụng trong ẩm thực: Chỉ việc loại bỏ phần vỏ cứng hoặc lớp ngoài khô của một số thực phẩm.
    • Écroûter le fromage avant de le servir. (Cạo bỏ lớp vỏ cứng bên ngoài của phô mai trước khi dọn ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Décroûter (ngoại động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh, đặc biệtvới nghĩa "làm sạch lớp cặn cứng".
    • décroûter une casserole (cạo sạch lớp cặn cháy trong nồi)
  • Écroûtage (danh từ từ): Hành động bóc vỏ cứng hoặc cày vỡ đất.
Từ đồng nghĩa
  • Décroûter: Làm sạch lớp vỏ cứng/cặn.
  • Gratter: Cạo, gạt (nghĩa rộng hơn).
  • Défricher: Khai hoang, phát quang (trong nông nghiệp, nghĩa rộng hơn).
  • Amender la terre: Cải tạo đất (trong nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "écroûter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "écroûter".

ngoại động từ
  1. bóc vỏ cứng, bỏ vỏ cứng
  2. (nông nghiệp) cày vỡ