égouttoir

danh từ giống đực
  1. giá cắm chai (cho ráo nước)
  2. cái rổ (để úp bát đĩa cho ráo nước)
  3. (nhiếp ảnh) giá phơi ráo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

égouttoir
La femme place les assiettes mouillées sur l'égouttoir.