égoutture

Học thuật
Thân thiện
égoutture

Une goutte d'égoutture tombe du robinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước nhỏ xuống: Chất lỏng (thườngnước) chảy nhỏ giọt từ một vật thể.
    • Giọt cuối cùng: Phần chất lỏng còn lại, thường chảy ra chậm hoặc nhỏ giọt, sau khi phần lớn đã được đổ ra hoặc sử dụng hết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'égoutture du toit a creusé la pierre. (Nước nhỏ xuống từ mái nhà đã làm mòn phiến đá.)
    • Il a bu l'égoutture de la bouteille de vin. (Anh ấy đã uống giọt cuối cùng của chai rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boire les égouttures des bouteilles": Uống những giọt cuối cùng của chai. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tận dụng đến tận cùng, không bỏ phí thứ .
    • Après la fête, il ne reste que les égouttures des bouteilles. (Sau bữa tiệc, chỉ còn lại những giọt cuối cùng trong các chai.)
Biến thể từ gần giống
  • Égoutter (động từ): Làm ráo nước, để cho nước chảy ra hết.
    • Il faut égoutter les pâtes. (Phải để ráo nước mì ống.)
  • Égouttoir (danh từ giống đực): Giá, rack để làm ráo nước đồ vật (như chén đĩa).
    • Mets les assiettes sur l'égouttoir. (Hãy đặt những chiếc đĩa lên giá để ráo nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Goutte (danh từ giống cái): Giọt (nói chung).
  • Reste (danh từ giống đực): Phần còn lại (nghĩa rộng hơn, không chỉ chất lỏng).
Lưu ý
  • "Égoutture"một danh từ ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các từ như "les dernières gouttes" (những giọt cuối cùng) hoặc "le fond de la bouteille" (đáy chai) để diễn đạt ý tương tự.
  • Từ này khác với "égout" (danh từ giống đực) có nghĩacống, rãnh thoát nước.
égoutture

Une goutte d'égoutture tombe du robinet.

danh từ giống cái
  1. nước nhỏ xuống
  2. giọt cuối cùng
    • Boire les égouttures des bouteilles
      uống những giọt cuối cùng của chai