égoutter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho nhỏ giọt, để cho nước chảy nhỏ giọt ra: Hành động làm cho chất lỏng (thường là nước) chảy ra từ từ, từng giọt một từ một vật thể.
- Làm ráo nước, vắt kiệt nước: Hành động loại bỏ nước thừa hoặc chất lỏng ra khỏi một thứ gì đó, thường bằng cách để cho nó chảy ra hoặc dùng lực ép.
- (Nông nghiệp) Tháo nước (ruộng): Hành động dẫn nước ra khỏi một khu vực đất trồng trọt để làm khô hoặc cải tạo đất.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut égoutter les pâtes après la cuisson. (Phải làm ráo nước mì ống sau khi nấu.)
- Égouttez le fromage dans une passoire. (Hãy để phô mai ráo nước trong một cái rây.)
- Les agriculteurs égouttent les champs inondés. (Các nông dân tháo nước cho những cánh đồng bị ngập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'égoutter (Động từ phản thân): Tự ráo nước, tự nhỏ giọt.
- Laissez la salade s'égoutter un moment. (Hãy để xà lách tự ráo nước một lúc.)
- Être bien égoutté(e): Được làm ráo nước kỹ, hoàn toàn hết nước.
- Assurez-vous que les légumes sont bien égouttés avant de les faire revenir. (Hãy đảm bảo rau củ đã được làm ráo nước kỹ trước khi xào.)
Biến thể và từ gần giống
- Égouttage (danh từ): Sự làm ráo nước, sự tháo nước.
- L'égouttage des pâtes est une étape importante. (Việc làm ráo nước mì ống là một bước quan trọng.)
- Égouttoir (danh từ): Giá, rack hoặc dụng cụ để làm ráo nước đồ vật (như chén đĩa, rau quả).
- Posez les assiettes sur l'égouttoir. (Hãy đặt những chiếc đĩa lên giá úp.)
Từ đồng nghĩa
- Écouler: Làm chảy ra, tiêu thụ (nghĩa "làm chảy ra" có thể tương tự trong một số ngữ cảnh).
- Essorer: Vắt mạnh, quay ly tâm để làm ráo nước (mạnh hơn "égoutter").
- Drainer: Thoát nước, dẫn lưu (thường dùng cho đất đai, công trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh. Các cấu trúc thường gặp được liệt kê ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
- N'avoir plus une goutte de sang dans les veines: (Nghĩa đen: không còn một giọt máu trong huyết quản) - Cảm thấy vô cùng sợ hãi, hoảng sợ. (Có liên quan đến hình ảnh "goutte" - giọt, nhưng không trực tiếp sử dụng động từ "égoutter").
ngoại động từ
- cho nhỏ giọt ráo nước
- (nông nghiệp) tháo nước (ruộng)