égoutture

danh từ giống cái
  1. nước nhỏ xuống
  2. giọt cuối cùng
    • Boire les égouttures des bouteilles
      uống những giọt cuối cùng của chai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

égoutture
Une goutte d'égoutture tombe du robinet.