écouteur

Học thuật
Thân thiện
écouteur

Une personne porte un écouteur pour écouter de la musique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống nghe, tai nghe: Một thiết bị điện tử nhỏ, thường được đeo vào tai, dùng để nghe âm thanh từ máy nghe nhạc, điện thoại, radio hoặc các thiết bị âm thanh khác.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Người tò mò nghe: Người thói quen hoặc hành động lắng nghe một cách tò mò, thườngnghe lén hoặc nghe trộm cuộc trò chuyện của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Nghĩa chính: ống nghe, tai nghe):

    • J'ai acheté de nouveaux écouteurs sans fil. (Tôi đã mua tai nghe không dây mới.)
    • Il écoute de la musique avec un écouteur dans l'oreille droite. (Anh ấy nghe nhạc với một chiếc tai nghetai phải.)
    • Le médecin utilise un écouteur pour le stéthoscope. (Bác sĩ sử dụng ống nghe cho ống nghe khám bệnh.)
  • Danh từ giống đực (Nghĩa ít dùng: người tò mò nghe):

    • Dans le vieux roman, un écouteur était caché derrière la porte. (Trong cuốn tiểu thuyết , một kẻ nghe trộm đang trốn sau cánh cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à l'écouteur": () Ở bên máy điện thoại, sẵn sàng nghe điện thoại.

    • L'opératrice est toujours à l'écouteur. (Nữ tổng đài viên luônbên máy điện thoại.)
  • "Écouteur de téléphone": Ống nghe điện thoại (một bộ phận của điện thoại bàn ).

    • Il a décroché l'écouteur de téléphone pour répondre. (Anh ấy nhấc ống nghe điện thoại lên để trả lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Écoute (danh từ giống cái): Sự lắng nghe; khả năng nghe; buổi nghe (nhạc, phát thanh).

    • Merci pour votre écoute. (Cảm ơn sự lắng nghe của bạn.)
  • Écouter (động từ): Nghe, lắng nghe.

    • Il aime écouter la radio. (Anh ấy thích nghe radio.)
Từ đồng nghĩa
  • Casque (audio) (danh từ giống đực): Tai nghe (thường chỉ loại trùm cả tai).
  • Oreillette (danh từ giống cái): Tai nghe (nhỏ, đeo trong tai); cũng có thể chỉ ống nghe điện thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "écouteur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "écouteur")

écouteur

Une personne porte un écouteur pour écouter de la musique.

danh từ giống đực
  1. ống nghe, tai nghe
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người tò mò nghe