égruger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tán nhỏ, giã nhỏ, nghiền nhỏ: Hành động dùng lực cơ học (như dùng cối, chày) để làm vỡ hoặc làm nhỏ một vật thể rắn, thườngcác loại hạt, gia vị hoặc ngũ cốc, thành những mảnh nhỏ hoặc bột.
Ví dụ sử dụng
  • (Cần phải tán nhỏ hạnh nhân trước khi cho vào bột.)
  • (Đối với công thức này, hãy giã nhỏ hạt rau mùi.)
  • (Ngày xưa, người ta tán nhỏ ngô bằng tay để cho gia cầm ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Égruger quelqu'un" (nghĩa bóng, ít dùng): Bóc lột, vắt kiệt sức lực hoặc tiền bạc của ai đó một cách tàn nhẫn.
    • Ce prêteur sur gages égruge ses clients les plus vulnérables. (Tay cho vay cầm đồ này bóc lột những khách hàng dễ bị tổn thương nhất của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Égrugeoir (danh từ giống đực): Cái cối nhỏ để tán, giã (thường dùng cho hạt tiêu).
  • Piler (ngoại động từ): Giã, nghiền (nghĩa tương tự nhưng có thể dùng cho phạm vi rộng hơn).
  • Concasser (ngoại động từ): Đập vỡ, nghiền thô (thành những mảnh nhỏ chứ không thành bột mịn).
  • Moudre (ngoại động từ): Xay thành bột mịn (thường bằng máy xay).
Từ đồng nghĩa
  • Broyer: Nghiền nát, tán nhỏ.
  • Pulvériser: Nghiền thành bột mịn, tán thành tro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "égruger".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "égruger".

ngoại động từ
  1. tán nhỏ, giã nhỏ
    • égruger du poivre
      tán nhỏ hạt tiêu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "égruger"