éjection

danh từ giống cái
  1. sự phun, sự phụt
  2. (sinh vật học) sự bài xuất, sự thải
    • éjection des urines
      sự bài xuất nước tiểu
  3. (hàng không) sự bật hắt ra (người lái máy bay)
  4. sự hắt vỏ đạn (sau khi bắn)
  5. (thân mật) sự tống cổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "éjection"