éjection

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phun, sự phụt: Hành động đẩy một vật đó ra ngoài một cách mạnh mẽ nhanh chóng, thường dưới áp lực.
    • Sự bài xuất, sự thải (sinh vật học): Quá trình cơ thể đẩy chất thải hoặc vật chất không cần thiết ra ngoài.
    • Sự bật hắt ra (hàng không): Hành động đẩy người lái ra khỏi buồng lái máy bay một cách khẩn cấp, thường bằng ghế phóng.
    • Sự hắt vỏ đạn: Hành động vỏ đạn bị đẩy ra khỏi súng sau khi viên đạn được bắn đi.
    • Sự tống cổ (thân mật): Hành động buộc ai đó phải rời đi một cách thô bạo hoặc đột ngột khỏi một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'éjection de lave par le volcan était spectaculaire. (Sự phun trào dung nham từ núi lửa thật ngoạn mục.)
    • L'éjection des urines est un processus biologique normal. (Sự bài xuất nước tiểumột quá trình sinh học bình thường.)
    • Le pilote a survécu grâce à l'éjection en parachute. (Phi công đã sống sót nhờ sự bật hắt ra bằng .)
    • Après le tir, on a observé l'éjection de la douille. (Sau phát bắn, người ta quan sát thấy sự hắt vỏ đạn.)
    • Son éjection du bar a été brutale. (Việc anh ta bị tống cổ khỏi quán bar thật thô bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Siège d'éjection": Ghế phóng (trong máy bay chiến đấu).

    • Le siège d'éjection lui a sauvé la vie. (Chiếc ghế phóng đã cứu mạng anh ấy.)
  • "Éjection forcée": Sự trục xuất, sự đuổi cổ mang tính cưỡng chế.

    • L'éjection forcée des squatteurs a été ordonnée par le tribunal. (Việc trục xuất những kẻ chiếm đóng bất hợp pháp đã được tòa án ra lệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Éjecter (động từ): Phun ra, tống ra, bật ra.

    • La machine éjecte les pièces défectueuses. (Máy móc tống những bộ phận hỏng ra ngoài.)
  • Éjectable (tính từ): Có thể phóng/đẩy ra được.

    • Un siège éjectable. (Một chiếc ghế có thể phóng ra được.)
Từ đồng nghĩa
  • Expulsion: Sự trục xuất, sự đuổi ra (nghĩa tống cổ, trục xuất).
  • Rejet: Sự loại bỏ, sự bài tiết (nghĩa sinh học).
  • Projection: Sự phóng ra, sự phun ra (nghĩa vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động tương ứngđộng từ "éjecter") - Se faire éjecter: Bị tống cổ, bị đuổi ra. - Il s'est fait éjecter de la réunion pour comportement inapproprié. (Anh ta bị tống cổ khỏi cuộc họp hành vi không phù hợp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "éjection")

danh từ giống cái
  1. sự phun, sự phụt
  2. (sinh vật học) sự bài xuất, sự thải
    • éjection des urines
      sự bài xuất nước tiểu
  3. (hàng không) sự bật hắt ra (người lái máy bay)
  4. sự hắt vỏ đạn (sau khi bắn)
  5. (thân mật) sự tống cổ

Từ chứa "éjection"