éliminer

ngoại động từ
  1. loại, thải
    • éliminer un candidat
      loại một thí sinh
  2. (sinh vật học) bài tiết, thải
    • éliminer des matières toxiques
      thải chất độc
  3. (toán học) khử
    • éliminer une inconnue
      khử một ẩn số

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống