élinguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Buộc dây móc (vào kiện hàng, để kéo lên): Hành động gắn hoặc quấn một sợi dây chuyên dụng (gọi là "élingue") vào một vật thể, thườnghàng hóa hoặc kiện hàng nặng, để chuẩn bị cho việc nâng lên, hạ xuống hoặc di chuyển bằng cần cẩu hoặc thiết bị tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les dockers doivent élinguer les conteneurs avec précaution avant le levage. (Các công nhân bốc vỏ phải buộc dây móc vào các container một cách cẩn thận trước khi nâng lên.)
    • Avant de charger la machine sur le camion, il faut l'élinguer correctement. (Trước khi chất máy móc lên xe tải, cần phải buộc dây móc vào một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élinguer une charge": Buộc dây móc vào một tải trọng, một vật cần di chuyển.
    • La sécurité exige de bien élinguer la charge pour éviter tout accident. (Quy định an toàn yêu cầu phải buộc dây móc vào tải trọng thật kỹ để tránh tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Élingue (danh từ giống cái): Dây cáp, dây bện hoặc dây xích dùng để buộc treo hàng hóa khi nâng cẩu.

    • Il a choisi une élingue en chaîne pour soulever la poutre d'acier. (Anh ấy đã chọn một dây móc bằng xích để nâng dầm thép lên.)
  • Élingage (danh từ giống đực): Hành động buộc dây móc (élinguer); cũng có thể chỉ cách thức, vị trí buộc dây.

    • L'élingage de ce colis est conforme aux normes. (Cách buộc dây móc cho kiện hàng này tuân thủ các tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Slinguer: (Từ đồng nghĩa kỹ thuật, ít phổ biến hơn) Cũng có nghĩabuộc dây móc để nâng hàng.
  • Arrimer: (Nghĩa rộng hơn) Xếp, chằng buộc hàng hóa (trên tàu, xe) để cố định, có thể bao gồm việc sử dụng dây móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "élinguer" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng liên quan.)

ngoại động từ
  1. buộc dây móc (vào kiện hàng, để kéo lên)

Từ gần giống

Từ chứa "élinguer"