élodée

{{élodée}}
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây rong đầm (cũng) hélodée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "élodée"

élodée
Une élodée flotte dans l'aquarium.