éléate

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) thành Ê-: Chỉ những liên quan đến thành phố cổ Ê- (tiếng Hy Lạp: Elea) ở miền Nam nước Ý, hoặc đặc biệtliên quan đến trường phái triết học nổi tiếng xuất phát từ đó.
    • (Thuộc) trường phái Ê-: Chỉ những nguyên lý, tư tưởng hoặc triết gia thuộc về trường phái triết học Ê-.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người theo trường phái Ê-: Chỉ một triết giathành viên của trường phái triết học Ê-.
    • (Số nhiều, danh từ riêng) Trường phái Ê-: Dùngsố nhiều ("les Éléates") để chỉ toàn bộ trường phái triết học này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La doctrine éléate est célèbre. (Học thuyết Ê- rất nổi tiếng.)
    • On étudie les philosophes éléates. (Người ta nghiên cứu các triết gia thuộc trường phái Ê-.)
  • Danh từ giống đực:

    • Parménide était un Éléate. (Parménide là một triết gia thuộc trường phái Ê-.)
    • Les Éléates défendaient l'unité de l'être. (Các triết gia trường phái Ê- bảo vệ tính thống nhất của tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'école éléate": Trường phái Ê-. Cụm từ này nhấn mạnh đến tư cách một học phái triết học hệ thống.

    • L'école éléate a profondément influencé la pensée occidentale. (Trường phái Ê- đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng phương Tây.)
  • "La philosophie éléate": Triết học Ê-. Cụm từ chỉ toàn bộ hệ thống tư tưởng do trường phái này xây dựng.

    • La philosophie éléate s'oppose à la pensée d'Héraclite. (Triết học Ê- đối lập với tư tưởng của Héraclite.)
Biến thể từ liên quan
  • Élée (danh từ riêng giống cái): Tên thành phố cổ Ê- (Elea), nguồn gốc của tên gọi trường phái.
  • Éléatisme (danh từ giống đực): Học thuyết Ê-, chủ nghĩa Ê-. Từ này chỉ nội dung tư tưởng của trường phái.
Từ đồng nghĩa
  • (Với danh từ chỉ trường phái): L'école d'Élée (trường phái Ê-).
  • (Với tính từ): D'Élée (của Ê-). (Ví dụ: ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệttrong lịch sử triết học, lịch sử tư tưởng hoặc văn hóa Hy Lạp cổ đại.
  • Khi viết hoa ("un Éléate", "les Éléates"), trở thành một danh từ riêng chỉ các triết gia cụ thể hoặc cả trường phái.
  • Trong tiếng Việt, thuật ngữ tương đương phổ biến là "trường phái Ê-" (danh từ) "(thuộc) trường phái Ê-" (tính từ).
tính từ
  1. (thuộc) thành Ê- (ý)
danh từ giống đực
  1. (số nhiều, (triết học), (sử học)) trường phái Ê-