éléate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) thành Ê-lê: Chỉ những gì liên quan đến thành phố cổ Ê-lê (tiếng Hy Lạp: Elea) ở miền Nam nước Ý, hoặc đặc biệt là liên quan đến trường phái triết học nổi tiếng xuất phát từ đó.
- (Thuộc) trường phái Ê-lê: Chỉ những nguyên lý, tư tưởng hoặc triết gia thuộc về trường phái triết học Ê-lê.
Danh từ giống đực:
- Người theo trường phái Ê-lê: Chỉ một triết gia là thành viên của trường phái triết học Ê-lê.
- (Số nhiều, danh từ riêng) Trường phái Ê-lê: Dùng ở số nhiều ("les Éléates") để chỉ toàn bộ trường phái triết học này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La doctrine éléate est célèbre. (Học thuyết Ê-lê rất nổi tiếng.)
- On étudie les philosophes éléates. (Người ta nghiên cứu các triết gia thuộc trường phái Ê-lê.)
Danh từ giống đực:
- Parménide était un Éléate. (Parménide là một triết gia thuộc trường phái Ê-lê.)
- Les Éléates défendaient l'unité de l'être. (Các triết gia trường phái Ê-lê bảo vệ tính thống nhất của tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'école éléate": Trường phái Ê-lê. Cụm từ này nhấn mạnh đến tư cách một học phái triết học có hệ thống.
- L'école éléate a profondément influencé la pensée occidentale. (Trường phái Ê-lê đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng phương Tây.)
"La philosophie éléate": Triết học Ê-lê. Cụm từ chỉ toàn bộ hệ thống tư tưởng do trường phái này xây dựng.
- La philosophie éléate s'oppose à la pensée d'Héraclite. (Triết học Ê-lê đối lập với tư tưởng của Héraclite.)
Biến thể và từ liên quan
- Élée (danh từ riêng giống cái): Tên thành phố cổ Ê-lê (Elea), nguồn gốc của tên gọi trường phái.
- Éléatisme (danh từ giống đực): Học thuyết Ê-lê, chủ nghĩa Ê-lê. Từ này chỉ nội dung tư tưởng của trường phái.
Từ đồng nghĩa
- (Với danh từ chỉ trường phái): L'école d'Élée (trường phái Ê-lê).
- (Với tính từ): D'Élée (của Ê-lê). (Ví dụ: ).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong lịch sử triết học, lịch sử tư tưởng hoặc văn hóa Hy Lạp cổ đại.
- Khi viết hoa ("un Éléate", "les Éléates"), nó trở thành một danh từ riêng chỉ các triết gia cụ thể hoặc cả trường phái.
- Trong tiếng Việt, thuật ngữ tương đương phổ biến là "trường phái Ê-lê" (danh từ) và "(thuộc) trường phái Ê-lê" (tính từ).
tính từ
- (thuộc) thành Ê-lê (ý)
danh từ giống đực
- (số nhiều, (triết học), (sử học)) trường phái Ê-lê