ilote

Học thuật
Thân thiện
ilote

Un ilote travaille dans un champ sous le regard d'un gardien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ cùng cực: Người sống trong cảnh nghèo khổ, khốn cùng, không địa vị xã hội.
    • (Sử học) Nô lệ (ở Xpác-): Trong lịch sử Hy Lạp cổ đại, đâytầng lớp nôngbị trị, phục vụ cho công xã Sparta.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans cette société, les ilotes vivaient dans une misère absolue. (Trong xã hội đó, những kẻ cùng cực sống trong cảnh khốn cùng tuyệt đối.)
    • Les ilotes spartiates n'avaient aucun droit politique. (Những nô lệ ở Xpác- không bất kỳ quyền chính trị nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traiter quelqu'un comme un ilote": Đối xử với ai đó như một kẻ nô lệ hoặc người thấp kém.
    • Le patron les traitait comme des ilotes, sans aucun respect. (Ông chủ đối xử với họ như những kẻ nô lệ, không chút tôn trọng.)
Biến thể từ gần giằng
  • Hilotisme (danh từ giống đực): Tình trạng nô lệ, thân phận nô lệ; hệ thống xã hội dựa trên tầng lớp nông nô.
    • L'hilotisme était le fondement de l'économie spartiate. (Chế độ nông nô là nền tảng của nền kinh tế Xpác-.)
Từ đồng nghĩa
  • Esclave (danh từ): nô lệ.
  • Serf (danh từ): nông nô.
  • Miséreux (danh từ): người khốn khổ, kẻ cùng khổ.
Thành ngữ liên quan
  • "Réduire à l'état d'ilote": Biến ai đó thành kẻ nô lệ, làm cho ai đó rơi vào cảnh khốn cùng.
    • Cette guerre a réduit des populations entières à l'état d'ilotes. (Cuộc chiến này đã biến toàn bộ các cộng đồng dân cư thành những kẻ nô lệ.)
ilote

Un ilote travaille dans un champ sous le regard d'un gardien.

danh từ giống đực
  1. kẻ cùng cực
  2. (sử học) nô lệ (ở Xpác-)