éluvion

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) tàn tích, eluvi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "éluvion"

éluvion
Une couche d'éluvion recouvre le sol rocheux de la forêt.