alluvion
/ə'lu:vjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Sự bồi đất: Hiện tượng diện tích đất tăng lên một cách tự nhiên do phù sa bồi đắp dần dần, thường dọc theo bờ sông, bờ biển.
- (Số nhiều) Đất bồi, phù sa bồi tích: Chỉ chính lớp đất hoặc trầm tích (như cát, bùn, sỏi) được bồi đắp lên bờ thông qua quá trình "alluvion".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'alluvion a augmenté la superficie de mon terrain. (Sự bồi đất đã làm tăng diện tích mảnh đất của tôi.)
- Les alluvions déposées par le fleuve sont très fertiles. (Những phù sa do con sông bồi đắp rất màu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh pháp lý: Từ này thường xuất hiện trong các bộ luật về đất đai để quy định quyền sở hữu đối với phần đất được bồi đắp tự nhiên.
- Le droit romain traitait déjà de la question de l'alluvion. (Luật La Mã đã đề cập đến vấn đề bồi đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Alluvial (adj): (thuộc về) phù sa, bồi tích.
- plaine alluviale (đồng bằng phù sa)
- Alluvionnaire (adj): (thuộc về) sự bồi đắp phù sa.
Từ đồng nghĩa
- Accrétion (n): Sự bồi tụ, tăng thêm (đất đai), thường dùng trong văn cảnh tương tự.
- Dépôt (n): Trầm tích, vật chất lắng đọng.
- Sédiment (n): Trầm tích.
Từ trái nghĩa
- Érosion (n): Sự xói mòn (làm giảm diện tích đất).
- Abrasion (n): Sự mài mòn.
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự bồi đất (tăng diện tích do đất bồi)
- (số nhiều) đất bồi, phù sa bồi tích