émerger

nội động từ
  1. ra, nhô lên, lộ ra
    • Ilot qui émerge
      hòn đảo nhô lên
    • Soleil qui émerge
      mặt trời ra
    • La vérité émerge
      chânlộ ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống