éminent

Học thuật
Thân thiện
éminent

Un éminent scientifique donne une conférence dans un grand amphithéâtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao siêu, xuất chúng, lỗi lạc: Dùng để miêu tả một người, phẩm chất hoặc thành tựu giá trị, tầm vóc hoặc tài năng vượt trội hẳn so với những cái thông thường, đáng được kính trọng ngưỡng mộ.
    • Cao (nghĩa ): Chỉ vị trí hoặc địa điểmtrên cao. Nghĩa này hiện nay ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un scientifique éminent. (Một nhà khoa học lỗi lạc.)
    • Elle a fait preuve d'une sagesse éminente. ( ấy đã thể hiện một sự khôn ngoan cao siêu.)
    • Il a rendu d'éminents services à son pays. (Ông ấy đã những đóng góp xuất chúng cho đất nước mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Personnalité éminente": Nhân vật xuất chúng, uy tín ảnh hưởng lớn.

    • Plusieurs personnalités éminentes assisteront à la cérémonie. (Nhiều nhân vật xuất chúng sẽ tham dự buổi lễ.)
  • "Un éminent spécialiste": Một chuyên gia hàng đầu, có tiếng tăm trong lĩnh vực của mình.

    • Pour résoudre ce problème technique, nous avons fait appel à un éminent spécialiste. (Để giải quyết vấn đề kỹ thuật này, chúng tôi đã mời một chuyên gia hàng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Éminemment (phó từ): Một cách xuất chúng, cực kỳ, hết sức.

    • Cette question est éminemment complexe. (Vấn đề này cực kỳ phức tạp.)
  • Prééminent (tính từ): Ưu việt hơn hẳn, địa vị cao nhất.

    • Son rôle prééminent dans la réussite du projet. (Vai trò ưu việt của anh ấy trong thành công của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Illustre: Lừng lẫy, nổi tiếng.
  • Remarquable: Đáng chú ý, xuất sắc.
  • Distingué: Ưu tú, xuất chúng.
  • Eminentissime (tăng cường nghĩa): Cực kỳ xuất chúng, rất cao quý (thường dùng trong các tước hiệu như "Éminentissime Seigneur").
Các cụm từ liên quan
  • Haute éminence: Danh hiệu tôn kính, thường dùng để xưng hô với các Hồng y trong Giáo hội Công giáo.
    • Son Éminence le cardinal. (Đức Hồng y.)
Thành ngữ liên quan
  • Parvenir à un degré éminent: Đạt đến một trình độ cao siêu.
    • Grâce à des années d'efforts, il est parvenu à un degré éminent dans son art. (Nhờ nhiều năm nỗ lực, ông ấy đã đạt đến một trình độ cao siêu trong nghệ thuật của mình.)
éminent

Un éminent scientifique donne une conférence dans un grand amphithéâtre.

tính từ
  1. cao siêu; lỗi lạc
    • Savoir éminent
      tri thức cao siêu
    • Il a rendu d'éminents services
      ông ta đã lập những công trạng lỗi lạc
  2. (từ , nghĩa ) cao
    • Lieu éminent
      chỗ cao

Từ trái nghĩa

Từ gần giống