émouleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ mài: Người có nghề nghiệp chuyên mài sắc các dụng cụ bằng kim loại, chẳng hạn như dao, kéo, liềm, hoặc các dụng cụ cắt khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'émouleur aiguise les couteaux du restaurant. (Người thợ mài đang mài sắc những con dao cho nhà hàng.)
- Autrefois, l'émouleur passait de village en village avec sa meule. (Ngày xưa, người thợ mài đi từ làng này sang làng khác với chiếc bàn mài của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc truyền thống, để chỉ một nghề thủ công đặc biệt, nay ít phổ biến hơn.
- Le métier d'émouleur est un savoir-faire ancestral. (Nghề thợ mài là một kỹ năng thủ công truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Émouler (động từ): hành động mài sắc.
- Il faut émouler cette lame. (Cần phải mài sắc lưỡi dao này.)
- Réémouleur (danh từ giống đực): cũng có nghĩa là thợ mài, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Aiguiseur (danh từ giống đực): thợ mài, người mài sắc. (Từ này có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan