emmeuler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh đống, xếp thành đống: Hành động thu gom xếp một vật liệu nào đó (thườngrơm, cỏ khô) thành một đống hình dạng nhất định để bảo quản hoặc cất giữ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les agriculteurs doivent emmeuler le foin avant la pluie. (Những người nông dân phải đánh đống cỏ khô trước khi trời mưa.)
    • Autrefois, on emmeulait la paille pour l'hiver. (Ngày xưa, người ta thường đánh đống rơm cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emmeuler" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống. Đâymột hành động cụ thể, liên quan đến kỹ thuật xếp các rơm, cỏ thành những đống lớn, thường hình nón hoặc hình chóp, để chúng có thể chống chịu được thời tiết.
Biến thể từ gần giống
  • Meule (danh từ từ): Đống (rơm, cỏ khô). Đâydanh từ chỉ kết quả của hành động "emmeuler".
    • Une meule de foin. (Một đống cỏ khô.)
  • Gerber (ngoại động từ): Xếp thành đống, chất đống (thường dùng cho các kiện hàng, thùng).
    • Gerber des cartons. (Chất đống các thùng carton.)
Từ đồng nghĩa
  • Entasser: Chất đống, chồng chất (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại vật liệu).
  • Amasser: Tích trữ, thu gom thành đống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. đánh đống
    • Emmeuler de la paille
      đánh đống rơm

Từ có nhắc đến "emmeuler"