emmeuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh đống, xếp thành đống: Hành động thu gom và xếp một vật liệu nào đó (thường là rơm, cỏ khô) thành một đống có hình dạng nhất định để bảo quản hoặc cất giữ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les agriculteurs doivent emmeuler le foin avant la pluie. (Những người nông dân phải đánh đống cỏ khô trước khi trời mưa.)
- Autrefois, on emmeulait la paille pour l'hiver. (Ngày xưa, người ta thường đánh đống rơm cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emmeuler" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống. Đây là một hành động cụ thể, liên quan đến kỹ thuật xếp các bó rơm, cỏ thành những đống lớn, thường có hình nón hoặc hình chóp, để chúng có thể chống chịu được thời tiết.
Biến thể và từ gần giống
- Meule (danh từ từ): Đống (rơm, cỏ khô). Đây là danh từ chỉ kết quả của hành động "emmeuler".
- Une meule de foin. (Một đống cỏ khô.)
- Gerber (ngoại động từ): Xếp thành đống, chất đống (thường dùng cho các kiện hàng, thùng).
- Gerber des cartons. (Chất đống các thùng carton.)
Từ đồng nghĩa
- Entasser: Chất đống, chồng chất (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại vật liệu).
- Amasser: Tích trữ, thu gom thành đống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- đánh đống
- Emmeuler de la pailleđánh đống rơm