émousser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cùn, làm mòn sắc: Làm cho một vật sắc bén (như dao, kéo) trở nên không còn sắc nét nữa.
    • Làm yếu đi, làm nhụt đi: Làm giảm cường độ, sức mạnh hoặc hiệu quả của một cảm xúc, một phẩm chất tinh thần hoặc một tác động nào đó.
    • Cạo rêu: Hành động loại bỏ rêu bám trên một bề mặt, thườngtrên cây cối.
Ví dụ sử dụng
  • Làm cùn:

    • Il a émoussé la lame du couteau en l'utilisant mal. (Anh ấy đã làm cùn lưỡi dao sử dụng không đúng cách.)
    • Ne coupe pas ce carton, tu vas émousser les ciseaux. (Đừng cắt bìa cứng đó, con sẽ làm cùn kéo đấy.)
  • Làm yếu, làm nhụt:

    • Les échecs répétés ont émoussé son enthousiasme. (Những thất bại liên tiếp đã làm nhụt đi sự nhiệt tình của anh ta.)
    • Le temps a émoussé la douleur de cette perte. (Thời gian đã làm dịu đi nỗi đau của sự mất mát này.)
  • Cạo rêu:

    • Le jardinier émousse le tronc des vieux arbres. (Người làm vườn cạo rêu trên thân những cây cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng theo nghĩa bóng (làm nhụt):
    • Cette longue procédure administrative a émoussé notre volonté d'entreprendre. (Thủ tục hành chính dài dòng này đã làm nhụt ý chí khởi nghiệp của chúng tôi.)
    • La routine quotidienne peut émousser les sens. (Nhịp sống thường nhật có thể làm cho các giác quan trở nên trì trệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Émoussé, émoussée (tính từ): Đã bị cùn, đã bị làm cho ; đã bị làm cho yếu đi.

    • Une lame émoussée. (Một lưỡi dao cùn.)
    • Un esprit émoussé par l'habitude. (Một tinh thần đã bị thói quen làm cho trì trệ.)
  • Amortir (động từ): Làm giảm chấn động, làm dịu (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh "làm yếu đi" một sốc, một cảm giác mạnh).

  • Affûter (động từ): Mài sắc, làm cho sắc (nghĩa trái ngược với "émousser" trong nghĩa "làm cùn").
Từ đồng nghĩa
  • Pour "làm cùn": Désaffûter, user.
  • Pour "làm yếu/nhụt": Atténuer, affaiblir, amortir, ternir, attiédir.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "émousser" một cách cố định.)

ngoại động từ
  1. làm cùn
    • émousser un couteau
      làm cùn con dao
  2. làm yếu, làm nhụt
    • émousser le courage
      làm nhụt lòng dũng cảm
  3. cạo rêu
    • émousser un arbre
      cạo rêu bámcây

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "émousser"