émulation
Học thuậtThân thiện
L'émulation entre les deux équipes les pousse à donner le meilleur d'elles-mêmes.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thi đua, sự ganh đua: Chỉ tinh thần hoặc hành động cố gắng vượt lên người khác hoặc chính mình để đạt được thành tích tốt hơn, thường trong học tập, thể thao hoặc công việc. Đây là sự cạnh tranh lành mạnh, mang tính tích cực và thúc đẩy sự tiến bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'émulation entre les deux équipes a amélioré les performances de chacune. (Sự thi đua giữa hai đội đã cải thiện thành tích của mỗi bên.)
- Un esprit d'émulation règne dans cette classe. (Tinh thần thi đua ngự trị trong lớp học này.)
- Il travaille par émulation avec son collègue. (Anh ấy làm việc do sự ganh đua với đồng nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Esprit d'émulation": tinh thần thi đua.
- Le professeur cherche à stimuler l'esprit d'émulation chez ses élèves. (Giáo viên tìm cách khơi dậy tinh thần thi đua ở học sinh của mình.)
"Saine émulation": sự thi đua lành mạnh.
- La compétition sportive doit rester une saine émulation. (Cuộc thi đấu thể thao phải luôn là một sự thi đua lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Émuler (động từ): thi đua, cố gắng sánh bằng hoặc vượt.
- Il émule les exploits de son héros. (Anh ấy thi đua để sánh bằng những chiến công của vị anh hùng của mình.)
Compétition (danh từ giống cái): cuộc thi, sự cạnh tranh (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết mang sắc thái tích cực như "émulation").
- Rivalité (danh từ giống cái): sự ganh đua, sự kình địch (thường mang sắc thái tiêu cực, gay gắt hơn).
Từ đồng nghĩa
- Rivalité positive: sự ganh đua tích cực.
- Stimulation mutuelle: sự kích thích lẫn nhau.
- Défi stimulant: thách thức kích thích.
Thành ngữ liên quan
- Être en émulation avec quelqu'un: đang thi đua với ai đó.
- Les deux sœurs sont en émulation constante pour les meilleures notes. (Hai chị em không ngừng thi đua nhau để có điểm số tốt nhất.)
L'émulation entre les deux équipes les pousse à donner le meilleur d'elles-mêmes.
danh từ giống cái
- sự thi đua