éolien

Học thuật
Thân thiện
éolien

Une éolienne moderne produit de l'électricité propre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) gió; (được tạo ra bởi) gió: Mô tả những thứ liên quan đến gió hoặc sử dụng sức gió làm nguồn năng lượng.
    • Do gió tạo thành: Trong địa chất học, mô tả các đặc điểm hoặc cấu trúc được hình thành chủ yếu bởi tác động của gió, như sự xói mòn hoặc tích tụ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'énergie éolienne est une source d'énergie renouvelable. (Năng lượng giómột nguồn năng lượng tái tạo.)
    • Ce parc éolien produit de l'électricité pour des milliers de foyers. (Công viên điện gió này sản xuất điện cho hàng nghìn hộ gia đình.)
    • L'érosion éolienne a sculpté ces roches. (Sự xói mòn do gió đã tạc nên những tảng đá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harpe éolienne": Đàn hạc gió. Một nhạc cụ dây, phát ra âm thanh khi gió thổi qua.
    • Le son mélodieux de la harpe éolienne résonnait dans le jardin. (Âm thanh du dương của đàn hạc gió vang lên trong khu vườn.)
Biến thể từ liên quan
  • Éolien (danh từ giống đực): Trong ngôn ngữ học, chỉ tiếng Ê-ô-li (phương ngữ Hy Lạp cổ đại).
  • Éolienne (danh từ giống cái): Có thể chỉ tua-bin gió hoặc cối xay gió (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Parc éolien (cụm danh từ): Công viên điện gió, trang trại điện gió.
  • Énergie éolienne (cụm danh từ): Năng lượng gió.
Từ đồng nghĩa
  • Du vent (thuộc về gió): Cách diễn đạt thông thường hơn.
    • Une turbine du vent (một tuabin gió).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir le vent en poupe" (nghĩa bóng): Thuận buồm xuôi gió, gặp nhiều may mắn thành công. (Thành ngữ này liên quan đến gió nhưng không trực tiếp sử dụng từ "éolien").
    • Depuis son innovation, l'entreprise a le vent en poupe. (Kể từ sáng chế của mình, công ty đang thuận buồm xuôi gió.)
éolien

Une éolienne moderne produit de l'électricité propre.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Ê-ô-li
tính từ
  1. (thuộc) gió; (do) gió
    • Moteur éolien
      động cơ gió
    • Force éolienne
      sức gió
  2. (địa chất, địa lý) do gió, phong thành
    • harpe éolienne
      (âm nhạc) đàn hạc gió