éolithe

Học thuật
Thân thiện
éolithe

Un archéologue tient un éolithe dans sa main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ đá sớm, thự thạch: Trong khảo cổ học, "éolithe" chỉ những mảnh đá được tìm thấy, được một số học giả cho là những công cụ thô sơ nhất do con người tạo ra từ thời kỳ Đồ đá sớm, nhưng thường gây tranh cãi về việc liệu chúngsản phẩm của con người hay do các quá trình tự nhiên tạo thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les archéologues ont découvert des éolithes sur ce site préhistorique. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những đồ đá sớm tại địa điểm tiền sử này.)
    • La nature de cet éolithe est encore débattue par les spécialistes. (Bản chất của thự thạch này vẫn đang được các chuyên gia tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là khi thảo luận về giai đoạn đầu của thời kỳ đồ đá các cuộc tranh luận về nguồn gốc của những công cụ đá đầu tiên.
    • La théorie des éolithes a été largement remise en question au XXe siècle. (Học thuyết về đồ đá sớm đã bị chất vấn rộng rãi vào thế kỷ XX.)
Biến thể từ gần giống
  • Paléolithique (adj, nm): (thuộc về) Thời đại Đồ đá . Đâythời kỳ lịch sử các "éolithes" được cho là xuất hiện.
  • Artéfact (nm): Hiện vật, đồ tạo tác. Một thuật ngữ rộng hơn chỉ bất kỳ vật thể nào do con người tạo ra, có thể bao gồm "éolithe" nếu được xác nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Pierre taillée primitive: Đá ghè thô sơ (cụm từ mô tả).
  • Outil préhistorique contesté: Công cụ tiền sử gây tranh cãi (cụm từ mô tả bản chất của ).
Lưu ý
  • "Éolithe" là một thuật ngữ chuyên ngành khảo cổ học. Trong tiếng Việt, có thể được dịch là "đồ đá sớm" hoặc dùng từ Hán Việt "thự thạch". Khái niệm này không còn được sử dụng phổ biến trong khảo cổ học hiện đại do nhiều vật thể từng được gọi là "éolithe" sau này được chứng minh là do tự nhiên tạo thành.
éolithe

Un archéologue tient un éolithe dans sa main.

danh từ giống đực
  1. (khảo cổ học) đồ đá sớm, thự thạch

Từ gần giống

Từ chứa "éolithe"