éosine

Học thuật
Thân thiện
éosine

Une goutte d'éosine colore la préparation microscopique en rose.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Eozin: Một loại thuốc nhuộm màu đỏ, nguồn gốc từ fluorescein, thường được sử dụng trong sinh học y học để nhuộm các mẫu vật hoặc làm chất chỉ thị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'éosine est utilisée pour colorer les frottis sanguins. (Eozin được dùng để nhuộm các tiêu bản máu.)
    • Cette solution contient de l'éosine. (Dung dịch này chứa eozin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éosine phloxine": Một loại thuốc nhuộm kết hợp giữa eozin phloxin, thường dùng trong bệnh học.
    • La coloration à l'éosine-phloxine permet de mieux visualiser les structures cellulaires. (Việc nhuộm bằng eozin-phloxin cho phép quan sát hơn các cấu trúc tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Éosinate (danh từ giống đực): Muối hoặc ester của axit eozinic.
    • L'éosinate de sodium est une forme courante. (Eozinat natri là một dạng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Rouge d'éosine: Tên gọi khác của eozin, nhấn mạnh vào màu sắc.
  • Colorant rouge acide: Thuốc nhuộm màu đỏ acid (mô tả chung về tính chất).
éosine

Une goutte d'éosine colore la préparation microscopique en rose.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) eozin