épieur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người rình, kẻ rình mò: Chỉ một người (thường là nam) có hành động quan sát, theo dõi một cách lén lút, bí mật, thường với mục đích không tốt hoặc để thu thập thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'épieur se cachait derrière les arbres. (Kẻ rình mò đang trốn sau những cái cây.)
- Il se sentait observé par un épieur invisible. (Anh ấy cảm thấy bị một kẻ rình mò vô hình quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jouer à l'épieur": đóng vai kẻ rình mò, chơi trò rình mò.
- Les enfants jouaient à l'épieur dans le jardin. (Lũ trẻ chơi trò rình mò trong vườn.)
Biến thể và từ gần giống
Épier (động từ): rình mò, theo dõi lén lút.
- Il essaie d'épier ses voisins. (Anh ta cố gắng rình mò hàng xóm của mình.)
Épionage (danh từ giống đực): hành động gián điệp, do thám.
- L'épionage industriel est un délit. (Gián điệp công nghiệp là một tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Guetteur: người canh gác, người rình.
- Observateur clandestin: người quan sát lén lút.
Lưu ý
- Từ hiếm: "Épieur" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ như "espion" (gián điệp) hoặc "voyeur" (kẻ thích nhìn trộm) thay thế, tùy vào sắc thái ý nghĩa cụ thể.
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người rình