jupier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ may váy: "jupier" là một danh từ chỉ người thợ chuyên may váy, đặc biệt là váy phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a confié sa robe de mariée à un jupier renommé. (Cô ấy đã giao chiếc váy cưới của mình cho một thợ may váy nổi tiếng.)
- Le jupier travaille avec des tissus de haute qualité. (Người thợ may váy làm việc với các loại vải chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jupier" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang và may mặc, đặc biệt để chỉ những người thợ chuyên về một loại trang phục cụ thể là váy.
Biến thể và từ gần giống
- Jupe (n): váy, đây là từ gốc mà "jupier" được hình thành.
- Couturier (n): thợ may, nhà thiết kế thời trang (nghĩa rộng hơn).
- Tailleur (n): thợ may (nói chung) hoặc người may vest, áo khoác.
Từ đồng nghĩa
- Couturier spécialisé en jupes: thợ may chuyên về váy.
- Fabricant de jupes: người sản xuất váy.
Lưu ý
- Từ "jupier" ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại so với các từ chung như "couturier" hay "tailleur". Nó thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành hoặc mô tả nghề nghiệp cụ thể.