épilogue

Học thuật
Thân thiện
épilogue

L'auteur écrit l'épilogue de son roman.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phần kết, đoạn kết (của một tác phẩm văn học, kịch hoặc phim): Một phần bổ sungcuối tác phẩm, thường để cung cấp thông tin về số phận của các nhân vật sau khi câu chuyện chính kết thúc.
    • (Nghĩa rộng) Kết cục, chung cục: Có thể dùng để chỉ phần kết thúc hoặc kết quả cuối cùng của một sự kiện, một quá trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'épilogue du roman révèle ce que deviennent les personnages vingt ans plus tard. (Phần kết của cuốn tiểu thuyết tiết lộ số phận của các nhân vật hai mươi năm sau.)
    • Le film se termine par un épilogue émouvant. (Bộ phim kết thúc bằng một đoạn kết đầy cảm xúc.)
    • Cette tragédie fut l'épilogue de leur longue querelle. (Bi kịch đókết cục của cuộc tranh cãi dài lâu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Servir d'épilogue à quelque chose": đóng vai trò là phần kết cho một điều đó.

    • Cette cérémonie simple a servi d'épilogue à ses funérailles. (Buổi lễ đơn giản này đã đóng vai trò là phần kết cho đám tang của ông.)
  • Dans un sens figuré (theo nghĩa bóng): Dùng để nói về kết quả cuối cùng, thườngkhông mong muốn, của một chuỗi sự kiện.

    • La faillite fut l'épilogue malheureux de cette aventure entrepreneuriale. (Sự phá sảnkết cục đáng buồn của cuộc phiêu lưu kinh doanh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Épiloguer (động từ, ít dùng): viết phần kết, thêm phần kết; hoặc (nghĩa bóng) kết luận dài dòng về một vấn đề.
  • Prologue (danh từ giống đực): phần mở đầu, lời tựa (đối lập với épilogue).
Từ đồng nghĩa
  • Conclusion (kết luận, phần kết luận).
  • Dénouement (cách giải quyết, kết cục - thường dùng trong kịch, truyện).
  • Finale (phần cuối, màn cuối).
Thành ngữ liên quan
  • Tirer l'épilogue de quelque chose (ít dùng): rút ra bài học, kết luận từ điều đó.
    • Il faut tirer l'épilogue de ces erreurs pour ne pas les répéter. (Cần phải rút ra bài học từ những sai lầm này để không lặp lại chúng.)
épilogue

L'auteur écrit l'épilogue de son roman.

danh từ giống đực
  1. phần kết, đoạn kết (bài văn)
  2. (nghĩa rộng) kết cục, chung cục

Từ gần giống

Từ chứa "épilogue"