apologue
/'æpəlɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngụ ngôn luân lý: Một câu chuyện ngắn, thường có các nhân vật là loài vật hoặc đồ vật được nhân cách hóa, nhằm minh họa và chứng minh một bài học đạo đức hoặc một châm ngôn về cách sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les fables de La Fontaine sont des apologues célèbres. (Những câu chuyện ngụ ngôn của La Fontaine là những ngụ ngôn luân lý nổi tiếng.)
- L'apologue utilise souvent des animaux pour critiquer la société. (Ngụ ngôn luân lý thường sử dụng loài vật để phê phán xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'apologue est un récit allégorique": Ngụ ngôn luân lý là một câu chuyện ngụ ý.
- Dans cet apologue, le lion représente le pouvoir. (Trong ngụ ngôn luân lý này, con sư tử tượng trưng cho quyền lực.)
"Construire un apologue": Xây dựng một câu chuyện ngụ ngôn luân lý.
- Pour enseigner cette valeur, il a construit un petit apologue. (Để dạy giá trị này, ông ấy đã xây dựng một câu chuyện ngụ ngôn luân lý nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fable (n.f): Truyện ngụ ngôn (thường đồng nghĩa với 'apologue', đặc biệt khi nói về các câu chuyện của La Fontaine).
- Parabole (n.f): Dụ ngôn (câu chuyện mang bài học đạo đức, thường có nguồn gốc tôn giáo, như trong Kinh Thánh).
- Allégorie (n.f): Phúng dụ, biểu tượng (cách diễn đạt một ý tưởng trừu tượng thông qua hình ảnh cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Conte moral: Câu chuyện luân lý.
- Récit symbolique: Câu chuyện mang tính biểu tượng.
Thành ngữ liên quan
- "La morale de l'apologue": Bài học luân lý rút ra từ câu chuyện ngụ ngôn.
- À la fin de la fable, l'auteur nous donne la morale de l'apologue. (Ở cuối câu chuyện ngụ ngôn, tác giả đưa ra bài học luân lý cho chúng ta.)
danh từ giống đực
- ngụ ngôn luân lý
- "l'apologue est la démonstration d'une maxime par un exemple" (Faguet)ngụ ngôn luân lý là sự chứng minh một châm ngôn bằng ví dụ