épiphane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chói lọi, quang vinh: Từ này được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để chỉ sự vinh quang, rực rỡ, thường dùng làm tước hiệu cho một số vị vua thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ptolémée Épiphane (Vua Tô-lê-mê Quang Vinh) là một ví dụ lịch sử nổi tiếng.
- Le règne épiphane (Triều đại quang vinh) là một cách diễn đạt có thể gặp trong văn bản lịch sử.
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh hiệu hoàng gia: Từ này chủ yếu xuất hiện như một phần trong danh hiệu của các quân vương, nhấn mạnh sự vĩ đại và ánh hào quang của họ.
- Antiochos IV Épiphane (Vua An-ti-ô-khô IV Quang Vinh) là một vị vua khác của thời kỳ Hy Lạp hóa.
Biến thể và từ gần giống
- Épiphanie (danh từ giống cái): Lễ Hiển Linh (một ngày lễ Kitô giáo). Đây là một từ riêng biệt, cùng gốc từ Hy Lạp nhưng mang nghĩa khác.
- Épiphénomène (danh từ giống đực): Hiện tượng phụ, hiện tượng thứ yếu.
Từ đồng nghĩa
- Glorieux (adj): vinh quang, hiển hách.
- Illustre (adj): lừng lẫy, hiển hách.
- Radieux (adj): rạng rỡ, chói lọi.
Từ trái nghĩa
- Obscur (adj): tối tăm, mờ mịt.
- Ignoble (adj): đê hèn, ô nhục.
tính từ
- (sử học) chói lọi, quang vinh (chỉ một số vua thời xưa)
- Ptolémée épiphanevua Tô-lê-mê quang vinh