aphone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Mất tiếng, tắt tiếng: Trạng thái không thể nói hoặc nói rất khó khăn, yếu ớt do tổn thương hoặc vấn đề ở thanh quản, dây thanh âm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un homme "presque aphone et qui pourtant faisait de son mieux pour chanter" (Gide). (Một người "gần như tắt tiếng và vẫn cố hết sức để ca".)
- Après avoir crié toute la soirée, il est devenu complètement aphone. (Sau khi hét suốt cả buổi tối, anh ấy đã trở nên hoàn toàn mất tiếng.)
- Le conférencier était aphone à cause d'une laryngite. (Diễn giả bị mất tiếng vì viêm thanh quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être aphone": Ở trong tình trạng mất tiếng.
- Suite à son intervention chirurgicale, elle est restée aphone pendant plusieurs jours. (Sau ca phẫu thuật, cô ấy đã bị mất tiếng trong nhiều ngày.)
"Une voix aphone": Một giọng nói bị tắt tiếng, khàn đặc.
- Il ne répondit qu'avec une voix aphone, à peine audible. (Anh ta chỉ trả lời bằng một giọng nói khàn đặc, khó nghe.)
Biến thể và từ gần giống
- Aphonie (danh từ giống cái): Chứng mất tiếng.
- L'aphonie est un symptôme fréquent des angines. (Chứng mất tiếng là một triệu chứng thường gặp của bệnh viêm amidan.)
Từ đồng nghĩa
- Enroué: Khàn giọng.
- Exténué de la voix: Kiệt sức về giọng nói.
- Sans voix: Không có tiếng nói.
Từ trái nghĩa
- Sonore: Vang, âm thanh rõ ràng.
- Éloquent: Hùng hồn, có khả năng nói tốt.
tính từ
- (y học) mất tiếng, tắt tiếng
- Un homme "presque aphone et qui pourtant faisait de son mieux pour chanter" (Gide)một người "gần như tắt tiếng và vẫn cố hết sức để ca"