épissoir

Học thuật
Thân thiện
épissoir

Le marin utilise un épissoir pour réparer le cordage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dụng cụ chuyên dụng trong hàng hải: Một loại dùi hoặc mũi nhọn bằng kim loại, thường bằng thép, được sử dụng để tách các tao (sợi) của dây thừng hoặc cáp thừng làm từ sợi tự nhiên (như đay, gai) trong quá trình nối, chập hoặc sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le marin utilise un épissoir pour réparer la corde. (Người thủy thủ sử dụng một mũi tách tao để sửa chữa sợi dây thừng.)
    • Avant de faire une épissure, il faut d'abord dénouer les torons avec un épissoir. (Trước khi thực hiện việc nối dây, trước tiên phải tách các tao dây ra bằng một mũi tách tao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail à l'épissoir": Công việc sử dụng dụng cụ này để nối hoặc sửa dây thừng, thường đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn của thủy thủ.
    • Le travail à l'épissoir est un savoir-faire traditionnel des marins. (Công việc sử dụng mũi tách taomột kỹ năng truyền thống của các thủy thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Épisser (động từ): Hành động nối dây thừng bằng kỹ thuật tách xoắn chập các tao dây lại với nhau.
    • Il faut apprendre à bien épisser une aussière. (Phải học cách nối một dây neo cho tốt.)
  • Épissure (danh từ giống cái): Đoạn nối dây thừng được tạo ra bằng kỹ thuật trên, hoặc chính kỹ thuật đó.
    • Cette épissure est très solide. (Đoạn nối dây này rất chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Poingçon à goudron: Tên gọi khác cho cùng một dụng cụ, nhấn mạnh việc cũng có thể được dùng để thấm nhựa đường (goudron) vào dây thừng sau khi nối để chống mục.
  • Aiguille à voile / Aiguille à câble: Kim bịt buồm / kim nối cáp. Đâynhững dụng cụ tương tự, dài nhọn, dùng cho các công việc may vá buồm hoặc làm việc với dây thừng/cáp lớn.
Cụm từ liên quan
  • Faire une épissure avec un épissoir: Thực hiện một mối nối dây bằng mũi tách tao.
    • Le vieux loup de mer sait faire une épissure avec un épissoir les yeux fermés. (Lão thủy thủ kỳ cựu biết thực hiện một mối nối dây bằng mũi tách tao ngay cả khi nhắm mắt.)
Lưu ý
  • Từ épissoir gắn liền với kỹ thuật hàng hải truyền thống. Ngày nay, với sự phổ biến của dây thừng sợi tổng hợp các loại cáp thép, dụng cụ này ít được sử dụng hơn nhưng vẫnmột phần của kiến thức kỹ năng cổ điển trong ngành đi biển.
épissoir

Le marin utilise un épissoir pour réparer le cordage.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) mũi tách tao để xoắn chập

Từ chứa "épissoir"