épouseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người dạm hỏi: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông (thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc hơi hài hước) đến hỏi cưới hoặc tỏ ý muốn cưới một người phụ nữ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle ne manquera pas d'épouseurs. (Cô ta không thiếu gì người dạm hỏi.)
- Plusieurs épouseurs se sont présentés à sa porte. (Nhiều người dạm hỏi đã đến nhà cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "épouseur" mang sắc thái thân mật, thường được dùng trong văn nói hoặc với ý hài hước, mỉa mai nhẹ, hơn là trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Có thể dùng để ám chỉ những người đàn ông theo đuổi, muốn lấy vợ một cách kiên trì hoặc có phần lố bịch.
Biến thể và từ liên quan
- Épouser (động từ): cưới, lấy vợ/chồng.
- Il veut l'épouser. (Anh ấy muốn cưới cô ấy.)
- Épouse (danh từ giống cái): người vợ.
- C'est son épouse. (Đây là vợ của anh ta.)
- Prétendant (danh từ giống đực): người cầu hôn, người theo đuổi (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Un prétendant sérieux. (Một người cầu hôn nghiêm túc.)
Từ đồng nghĩa
- Prétendant: người cầu hôn.
- Soupirant (văn chương): người si tình, người theo đuổi.
danh từ giống đực
- (thân mật) người dạm hỏi
- Ellene manquera pas d'épouseurscô ta không thiếu gì người dạm hỏi