ébosser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ vỏ cứng (một số hạt): Hành động loại bỏ lớp vỏ cứng bên ngoài của một số loại hạt hoặc quả hạch để lấy phần nhân bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut ébosser les amandes avant de les ajouter à la pâte. (Phải bỏ vỏ cứng của hạnh nhân trước khi cho vào bột.)
    • Elle ébosse méticuleusement chaque noix. ( ấy tỉ mỉ bỏ vỏ cứng từng quả óc chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ébosser" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn, làm bánh hoặc chế biến thực phẩm, đặc biệt với các loại hạt vỏ cứng như hạnh nhân, quả phỉ, quả óc chó.
Biến thể từ gần giống
  • Ébarbage (danh từ): Hành động bỏ vỏ cứng.
  • Décortiquer (ngoại động từ): Cũng có nghĩa bóc vỏ, tách vỏ, nhưng có thể dùng cho phạm vi rộng hơn (ví dụ: tách vỏ tôm, bóc vỏ đậu phộng).
Từ đồng nghĩa
  • Dénoyauter: Bỏ hạt (thường dùng cho quả ô liu, quả anh đào).
  • Décortiquer: Bóc vỏ, tách vỏ (nghĩa rộng hơn).
ngoại động từ
  1. bỏ vỏ cứng (một số hạt)