épouser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kết hôn với, lấy (ai đó làm vợ/chồng): Hành động chính thức trở thành vợ hoặc chồng của một người thông qua hôn nhân.
    • Vừa khít, ôm sát, theo sát: Dùng để miêu tả một vật thể hình dạng phù hợp hoàn hảo với một vật thể khác, hoặc một đường nét đi theo chính xác đường nét của vật khác.
    • Nhiệt tình theo, tán thành, ủng hộ (ý kiến, quan điểm): Chấp nhận ủng hộ một cách đầy nhiệt tình một ý tưởng, nguyên tắc hoặctưởng nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "kết hôn với":

    • Il a décidé d'épouser sa petite amie de longue date. (Anh ấy đã quyết định kết hôn với bạn gái lâu năm của mình.)
    • Elle a épousé un médecin. ( ấy đã lấy một bác sĩ.)
  • Nghĩa "vừa khít, theo sát":

    • Cette robe épouse parfaitement ses courbes. (Chiếc váy này ôm sát một cách hoàn hảo những đường cong của ấy.)
    • La nouvelle autoroute épouse le relief de la vallée. (Đường cao tốc mới theo sát địa hình của thung lũng.)
  • Nghĩa "nhiệt tình theo, ủng hộ":

    • Il a épousé la cause des droits de l'homme. (Anh ấy đã nhiệt tình theo đuổi sự nghiệp đấu tranh cho nhân quyền.)
    • Elle épouse toujours les idées de son équipe. ( ấy luôn nhiệt tình ủng hộ các ý tưởng của đội mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épouser les contours de...": Ôm theo, đi theo sát những đường nét của...

    • Le sentier épouse les contours de la falaise. (Con đường mòn đi theo sát những đường nét của vách đá.)
  • "Épouser une manière de voir": Chấp nhận đồng tình với một cách nhìn nhận.

    • Il a fini par épouser la manière de voir de son mentor. (Cuối cùng anh ấy đã chấp nhận cách nhìn nhận của người thầy mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Époux (danh từ giống đực): Chồng.
  • Épouse (danh từ giống cái): Vợ.
  • Épousailles (danh từ số nhiều, cổ): Lễ cưới, hôn lễ.
  • Marier (ngoại động từ): Có nghĩa "kết hôn" tương tự, nhưng thường dùngdạng bị động hoặc với tân ngữngười được kết hôn (marier sa fille = gả con gái). "Épouser" nhấn mạnh hành động chủ động của chủ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "kết hôn": Se marier avec (tự kết hôn với), convoler en justes noces avec (cách nói trang trọng).
  • Nghĩa "vừa khít": Époussetter (ít dùng), suivre de près, épouser les formes.
  • Nghĩa "ủng hộ": Adopter, embrasser (une cause), souscrire à, adhérer à.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "épouser" trong tiếng Pháp. Các nghĩa bóng được thể hiện trực tiếp qua tân ngữ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • Épouser la querelle de quelqu'un: Hăng hái tham gia vào cuộc tranh cãi của ai đó, đứng về phe họ.
    • Il ne faut pas épouser la querelle de ton frère sans connaître les faits. (Con không nên hăng hái đứng về phe anh con không biết sự thật.)
ngoại động từ
  1. lấy (ai làm vợ, làm chồng), kết hôn với
    • épouser une étrangère
      kết hôn với một phụ nữ nước ngoài
  2. vừa vặn, khít với, sít với
    • Costume qui épouse sa taille
      bộ quần áo khít với thân hình
    • route qui épouse le cours sinueux de la rivière
      con đường theo sít dòng ngoằn ngoèo của con sông
  3. nhiệt tình theo
    • épouser les opinions d'un ami
      nhiệt tình theo ý kiến của bạn