épouti

Học thuật
Thân thiện
épouti

Un ouvrier textile inspecte l'épouti sur le tissu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gút lỗi (trên tấm dạ mới dệt): Một khuyết tật, thườngmột nút thắt hoặc vón cục, xuất hiện trên bề mặt của một tấm vải dạ (dạ len) ngay sau khi quá trình dệt hoàn tất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'inspecteur a repéré un épouti sur le drap de laine. (Người kiểm tra đã phát hiện một gút lỗi trên tấm dạ len.)
    • La présence d'un épouti peut dévaloriser le tissu. (Sự hiện diện của một gút lỗi có thể làm giảm giá trị của vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của ngành công nghiệp dệt may, đặc biệttrong quá trình kiểm tra chất lượng vải dạ mới dệt.
Biến thể từ gần giống
  • Défaut (n.m): Khuyết tật, lỗi (nghĩa chung hơn, có thể dùng cho nhiều loại sản phẩm).
  • Nœud (n.m): Nút thắt (nghĩa chung, không chỉ trong dệt may).
Từ đồng nghĩa
  • Défaut de tissage: Lỗi dệt.
  • Nœud dans le tissu: Nút thắt trong vải.
Lưu ý
  • Từ époutimột thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. gần như chỉ xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, tài liệu hướng dẫn hoặc giao tiếp trong lĩnh vực sản xuất kiểm soát chất lượng vải dạ.
épouti

Un ouvrier textile inspecte l'épouti sur le tissu.

danh từ giống đực
  1. (ngành dệt) gút lỗi (trên tấm dạ mới dệt)

Từ chứa "épouti"