épate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Sự lòe, sự trộ: Hành động cố tình gây ấn tượng, làm cho người khác phải ngạc nhiên hoặc thán phục bằng cách phô trương, khoe khoang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il aime faire des épates avec sa nouvelle voiture. (Anh ta thích lòe thiên hạ với chiếc xe mới của mình.)
- Arrêter tes épates, personne n'est impressionné. (Thôi đi, đừng có trộ nữa, không ai bị ấn tượng đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire des épates": Làm trò lòe, phô trương.
- Il fait toujours des épates quand il y a des invités. (Anh ta luôn làm trò lòe khi có khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Épater (động từ): Làm choáng váng, làm sửng sốt, lòe.
- Il cherche toujours à épater la galerie. (Hắn luôn tìm cách lòe thiên hạ.)
Từ đồng nghĩa
- Frime (danh từ, thông tục): Sự khoe khoang, sự phô trương.
- Crânerie (danh từ): Vẻ ta đây, sự làm bộ làm tịch.
Thành ngữ liên quan
- Épater la galerie / le bourgeois: Làm choáng váng đám đông / giới tư sản (thường dùng trong nghệ thuật, văn hóa để chỉ việc gây sốc hoặc gây ấn tượng mạnh).
- Ce peintre cherche à épater la galerie avec ses œuvres provocantes. (Họa sĩ này tìm cách làm choáng váng công chúng bằng những tác phẩm khiêu khích của mình.)
danh từ giống cái
- (thông tục) sự lòe, sự trộ
- Faire des épateslòe, trộ