épate

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Sự lòe, sự trộ: Hành động cố tình gây ấn tượng, làm cho người khác phải ngạc nhiên hoặc thán phục bằng cách phô trương, khoe khoang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il aime faire des épates avec sa nouvelle voiture. (Anh ta thích lòe thiên hạ với chiếc xe mới của mình.)
    • Arrêter tes épates, personne n'est impressionné. (Thôi đi, đừng trộ nữa, không ai bị ấn tượng đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des épates": Làm trò lòe, phô trương.
    • Il fait toujours des épates quand il y a des invités. (Anh ta luôn làm trò lòe khi khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Épater (động từ): Làm choáng váng, làm sửng sốt, lòe.
    • Il cherche toujours à épater la galerie. (Hắn luôn tìm cách lòe thiên hạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Frime (danh từ, thông tục): Sự khoe khoang, sự phô trương.
  • Crânerie (danh từ): Vẻ ta đây, sự làm bộ làm tịch.
Thành ngữ liên quan
  • Épater la galerie / le bourgeois: Làm choáng váng đám đông / giới tư sản (thường dùng trong nghệ thuật, văn hóa để chỉ việc gây sốc hoặc gây ấn tượng mạnh).
    • Ce peintre cherche à épater la galerie avec ses œuvres provocantes. (Họa này tìm cách làm choáng váng công chúng bằng những tác phẩm khiêu khích của mình.)
danh từ giống cái
  1. (thông tục) sự lòe, sự trộ
    • Faire des épates
      lòe, trộ