épite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (hàng hải):
- Cái chêm: Một miếng gỗ hoặc vật liệu khác được đóng, lèn hoặc chêm vào giữa các bộ phận (như giữa xà ngang và cột buồm) trên tàu thuyền để làm chặt, cố định hoặc điều chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le charpentier a utilisé une petite épite pour ajuster le mât. (Người thợ mộc đã dùng một cái chêm nhỏ để điều chỉnh cột buồm.)
- Il faut vérifier la solidité des épites avant le départ. (Cần phải kiểm tra độ chắc chắn của các cái chêm trước khi khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mettre une épite": đóng/đặt một cái chêm.
- Pour résoudre ce jeu, il faut mettre une épite à cet endroit. (Để giải trò chơi này, cần đặt một cái chêm vào chỗ này.)
- "serrer à l'épite": siết chặt bằng chêm.
- L'assemblage sera renforcé si on le serre à l'épite. (Mối ghép sẽ được gia cố nếu ta siết chặt nó bằng chêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cale (n.f): Cũng có nghĩa là "cái chêm", "miếng chèn", là từ thông dụng hơn trong cả ngữ cảnh hàng hải và đời sống thường ngày.
- Cheville (n.f): Chốt, chốt gỗ; dùng để ghép nối hoặc cố định.
- Clavette (n.f): Chốt, chốt chẻ; một dạng chốt kim loại dùng để cố định.
Từ đồng nghĩa
- Cale: Miếng chèn, cái kê.
- Coin: Nêm, chêm (thường hình nêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, không có cụm động từ đi kèm phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ giống cái
- (hàng hải) cái chêm