épode

Học thuật
Thân thiện
épode

Le poète compose une épode satirique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thơ ca, từ nghĩa ) Khổ thơ trữ tình hai câu: Trong thơ ca cổ điển, đặc biệtthơ Hy Lạp La , "épode" chỉ một khổ thơ ngắn, thường gồm hai câu, mang tính chất trữ tình.
    • (Thơ ca, từ nghĩa ) Đoạn ba (trong thơ ca ngợi): Trong cấu trúc thơ ca ngợi (ode) cổ điển, "épode" là đoạn thứ ba, theo sau strophe antistrophe, thường cấu trúc mét độ dài khác biệt.
    • (Thơ ca, từ nghĩa ) Thơ châm biếm khổ đôi: "Épode" cũng có thể chỉ một thể loại thơ châm biếm, được viết theo những khổ thơ đôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les époques d'Horace sont célèbres pour leur ton satirique. (Những bài épode của Horace nổi tiếng với giọng điệu châm biếm.)
    • Dans l'ode pindarique, l'épode suit la strophe et l'antistrophe. (Trong thơ ca ngợi kiểu Pindar, đoạn ba theo sau khổ thơ một khổ thơ hai.)
    • Ce poème est composé d'une série d'époques lyriques. (Bài thơ này được cấu thành từ một chuỗi các khổ thơ trữ tình hai câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épode horatienne": Chỉ thể thơ épode do nhà thơ La Horace sử dụng phổ biến, thường mang tính châm biếm, trào phúng.
    • L'épode horatienne a influencé de nombreux poètes satiriques. (Thể épode kiểu Horace đã ảnh hưởng đến nhiều nhà thơ châm biếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Strophe (n.f): Khổ thơ thứ nhất trong cấu trúc thơ ca ngợi cổ điển.
  • Antistrophe (n.f): Khổ thơ thứ hai trong cấu trúc thơ ca ngợi cổ điển, thường đối ứng với strophe.
  • Ode (n.f): Thơ ca ngợi, một thể loại thơ trữ tình trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Stance (n.f): Khổ thơ (nghĩa rộng hiện đại hơn).
  • Couplet (n.m): Cặp câu thơ, khổ thơ đôi (trong ngữ cảnh hiện đại).
Lưu ý
  • Từ "épode" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong phân tích văn học, khi nghiên cứu về thơ ca cổ điển Hy Lạp La . Trong ngôn ngữ hiện đại, một thuật ngữ chuyên ngành.
épode

Le poète compose une épode satirique.

danh từ giống cái
  1. (thơ ca, từ nghĩa ) khổ thơ trữ tình hai câu
  2. (thơ ca, từ nghĩa ) đoạn ba (trong thơ ca ngợi)
  3. (thơ ca, từ nghĩa ) thơ châm biếm khổ đôi