épreuve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thử, sự thử nghiệm: Hành động kiểm tra, đánh giá chất lượng, độ bền hoặc khả năng của một thứ gì đó.
- Sự thử thách; điều thử thách: Một tình huống khó khăn hoặc gian nan đòi hỏi sự nỗ lực, lòng can đảm hoặc sức chịu đựng để vượt qua.
- Bài thi, phần thi: Một bài kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng, thường trong bối cảnh học thuật hoặc tuyển chọn.
- Cuộc thi, cuộc đấu (thể thao): Một phần thi đấu cụ thể trong một giải đấu hoặc cuộc thi thể thao.
- Bản in thử (in ấn, hội họa): Bản in đầu tiên để kiểm tra và hiệu chỉnh trước khi in chính thức.
- Bản (ảnh): Bản in của một bức ảnh từ phim âm bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La nouvelle voiture a passé toutes les épreuves de sécurité. (Chiếc xe mới đã vượt qua tất cả các bài thử nghiệm an toàn.)
- Surmonter cette maladie a été une épreuve difficile pour lui. (Vượt qua căn bệnh này là một thử thách khó khăn đối với anh ấy.)
- Les étudiants préparent les épreuves écrites du baccalauréat. (Các sinh viên đang chuẩn bị cho các bài thi viết của kỳ thi tú tài.)
- L'épreuve de natation aura lieu demain matin. (Cuộc thi bơi lội sẽ diễn ra vào sáng mai.)
- L'artiste examine l'épreuve avant le tirage final. (Người nghệ sĩ kiểm tra bản in thử trước khi in bản chính thức.)
- Je voudrais une épreuve de cette photo en noir et blanc. (Tôi muốn một bản ảnh đen trắng của tấm hình này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'épreuve de": Có khả năng chống lại, chịu được (một yếu tố nào đó).
- Ce matériau est à l'épreuve de l'eau. (Chất liệu này chống thấm nước.)
"À toute épreuve": Vượt qua mọi thử thách, rất vững chắc, đáng tin cậy (nghĩa bóng).
- Leur amitié est à toute épreuve. (Tình bạn của họ vững như bàn thạch.)
"Mettre à l'épreuve": Thử thách, thử lòng ai, kiểm tra khả năng của ai/cái gì.
- Cette situation difficile met à l'épreuve notre patience. (Tình huống khó khăn này thử thách lòng kiên nhẫn của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Éprouver (động từ): Cảm thấy, trải qua (một cảm xúc); thử nghiệm, kiểm tra.
- J'éprouve une grande joie. (Tôi cảm thấy một niềm vui lớn.)
- Il faut éprouver la solidité de ce pont. (Phải kiểm tra độ vững chắc của cây cầu này.)
Éprouvant, -e (tính từ): Mệt mỏi, vất vả, gây căng thẳng.
- Un voyage éprouvant. (Một chuyến đi mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Test (danh từ): Bài kiểm tra, sự thử nghiệm.
- Examen (danh từ): Bài thi, kỳ thi.
- Difficulté (danh từ): Khó khăn, trở ngại (nghĩa thử thách).
- Compétition (danh từ): Cuộc thi đấu (thể thao).
Thành ngữ liên quan
"À l'épreuve des balles / du feu": Chống đạn / Chịu lửa.
- Un gilet à l'épreuve des balles. (Một chiếc áo giáp chống đạn.)
"Une épreuve de force": Một cuộc thử sức, một cuộc đọ sức.
- Les négociations ont tourné à l'épreuve de force. (Các cuộc đàm phán đã trở thành một cuộc thử sức.)
danh từ giống cái
- sự thử
- sự thử thách; điều thử thách
- Le danger est l'épreuve de couragenguy hiểm là điều thử thách lòng dũng cảm
- bài thi
- Les épreuves oralesbài thi vấn đáp
- (thể dục thể thao) cuộc thi, cuộc đấu
- (ngành in; hội họa) bản in thử
- (nhiếp ảnh) bản
- à l'épreuve decó thể chống lại, có thể chịu
- à l'épreuve de feucó thể chịu lửa
- à toute épreuvevượt mọi thử thách
- mettre à l'épreuvethử thách, thử lòng