éprouvé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được thử thách, đã được kiểm nghiệm: Chỉ một người, vật, hoặc ý tưởng đã trải qua thử thách và chứng minh được độ tin cậy, giá trị hoặc sức mạnh.
- Đã chịu đau khổ, đã trải qua gian khó: Chỉ trạng thái của một người đã phải trải qua nhiều đau khổ, mất mát hoặc khó khăn trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est une méthode éprouvée. (Đó là một phương pháp đã được kiểm nghiệm.)
- Un moteur éprouvé par des années d'utilisation. (Một động cơ đã được thử thách qua nhiều năm sử dụng.)
- Une famille éprouvée par la guerre. (Một gia đình đã chịu đau khổ vì chiến tranh.)
- Son visage portait les marques d'un homme éprouvé. (Khuôn mặt anh ấy mang những dấu ấn của một người đàn ông đã trải qua gian khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'épreuve": Có thể được dùng trong các cụm từ tương tự để chỉ khả năng chống chịu.
- Un matériau à l'épreuve du feu. (Một vật liệu chịu lửa.)
- "Mettre à l'épreuve": (Động từ) Thử thách, kiểm tra.
- Cette situation difficile met notre amitié à l'épreuve. (Tình huống khó khăn này đang thử thách tình bạn của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Éprouver (động từ): Cảm thấy, trải qua (một cảm xúc, một cảm giác); thử thách, kiểm tra.
- Éprouver de la joie. (Cảm thấy niềm vui.)
- Éprouver une machine. (Thử nghiệm một cỗ máy.)
- Épreuve (danh từ): Sự thử thách, cuộc thử nghiệm; bài thi; nỗi đau khổ.
- Les épreuves de la vie. (Những thử thách của cuộc đời.)
- Une épreuve sportive. (Một cuộc thi đấu thể thao.)
Từ đồng nghĩa
- Testé: Đã được thử nghiệm.
- Expérimenté: Có kinh nghiệm, đã trải qua.
- Meurtri: Bị tổn thương, bị dày vò (về tinh thần).
- Affligé: Đau buồn, đau khổ.
Thành ngữ liên quan
- "Un cœur éprouvé": Một trái tim đã từng đau khổ, đã trải qua nhiều thương tổn trong tình cảm.
- "Une foi éprouvée": Một niềm tin đã được tôi luyện, thử thách và vẫn vững vàng.
tính từ
- đã được thử thách
- (đã chịu) đau khổ
- Vie éprouvéecuộc đời đau khổ