étendue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Diện tích, phạm vi, độ rộng: Chỉ kích thước, quy mô về mặt không gian của một vật, một vùng đất hoặc một khái niệm trừu tượng.
- Sự mở rộng, sự lan rộng: Hành động hoặc quá trình trở nên rộng hơn về phạm vi hoặc quy mô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'étendue de la forêt est impressionnante. (Diện tích của khu rừng thật ấn tượng.)
- Il a une grande étendue de connaissances. (Anh ấy có một phạm vi kiến thức rộng lớn.)
- L'étendue des dégâts n'est pas encore connue. (Mức độ/Quy mô thiệt hại vẫn chưa được biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À perte de vue": Mênh mông, trải dài đến tận chân trời (thường dùng để mô tả một vùng đất rộng lớn).
- La plaine s'étend à perte de vue. (Cánh đồng trải dài mênh mông.)
"Dans toute son étendue": Trong toàn bộ phạm vi/quy mô của nó.
- Il faut considérer le problème dans toute son étendue. (Cần phải xem xét vấn đề trong toàn bộ phạm vi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Étendu(e) (tính từ): Rộng, mở rộng, lan rộng.
- une plaine étendue (một cánh đồng rộng lớn)
- un sujet très étendu (một chủ đề rất rộng)
Étendre (động từ): Mở rộng, trải ra, kéo dài.
- étendre une carte sur la table (trải một tấm bản đồ lên bàn)
Từ đồng nghĩa
- Superficie: Diện tích (nhấn mạnh đến phép đo bề mặt).
- Envergure: Tầm cỡ, quy mô (thường dùng cho tầm ảnh hưởng hoặc khả năng).
- Ampleur: Quy mô, tầm quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "étendue". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "étendre").
Thành ngữ liên quan
- "Voir grand": Có tầm nhìn rộng, nghĩ lớn (liên quan đến khái niệm về quy mô).
- Pour réussir, il faut voir grand. (Để thành công, phải có tầm nhìn rộng.)
- xem étendu