attendu

Học thuật
Thân thiện
attendu

La pluie était attendue après plusieurs jours de chaleur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được trông đợi, được mong đợi: Dùng để miêu tả một sự việc, sự kiện hoặc người nào đó mọi người đang chờ đợi.
    • Được dự kiến, được dự báo trước: Chỉ một điều đó đã được tính toán, dự đoán sẽ xảy ra.
  2. Giới từ:

    • Xét theo, chiếu theo, do: Dùng để giới thiệu một lý do, một căn cứ dựa trên sự việc hoặc tình hình đã biết.
    • , bởi vì: Chỉ nguyên nhân, lý do cho một quyết định hoặc nhận định.
  3. Liên từ (attendu que):

    • Bởi vì, xét rằng, do: Dùng để nối hai mệnh đề giải thích lý do cho mệnh đề chính. Cách dùng này mang tính trang trọng, thường thấy trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.
  4. Danh từ giống đực:

    • (Luật học) Phần căn cứ, mục nêu lý do: Trong một bản án hoặc văn bản pháp lý, đâyphần liệt kê các lý do, cơ sở phápdẫn đến phán quyết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le train est très attendu aujourd'hui. (Chuyến tàu hôm nay được mong đợi rất nhiều.)
    • Son retour est attendu pour la fin du mois. (Việc anh ấy trở về được dự kiến vào cuối tháng.)
  • Giới từ:

    • Attendu la pluie, la fête est annulée. (Xét trời mưa, buổi lễ bị hủy.)
    • Attendu les circonstances, nous devons agir vite. (Do hoàn cảnh, chúng ta phải hành động nhanh.)
  • Liên từ (attendu que):

    • La réunion est reportée, attendu que le directeur est absent. (Cuộc họp bị hoãn, bởi vì giám đốc vắng mặt.)
    • Il a été acquitté, attendu qu'aucune preuve n'existe. (Anh ta được trắng án, xét rằng không bằng chứng nào tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est un événement très attendu": Đâymột sự kiện được mong chờ rất nhiều. (Cụm từ thông dụng để nhấn mạnh sự mong đợi.)
  • "Attendu que..." trong văn phong hành chính, pháp: Cấu trúc này rất phổ biến trong các văn bản chính thức để trình bày lý do một cách khách quan trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Attendre (động từ): Chờ đợi, mong đợi.
    • J'attends mon ami. (Tôi đang chờ bạn tôi.)
  • Attente (danh từ giống cái): Sự chờ đợi, sự mong đợi.
    • La salle d'attente. (Phòng chờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Espéré (được hy vọng), prévu (được dự định, được dự kiến).
  • Giới từ/Liên từ: Étant donné que (bởi vì), vu que (do bởi vì), en raison de ( lý do), parce que (bởi vì - thông dụng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Pour les raisons attendues": những lý do đã được dự đoán/đã biết trước. (Thường dùng trong phân tích hoặc bình luận.)
  • "Dans les délais attendus": Trong thời hạn đã được dự kiến. (Thường dùng trong báo cáo, kế hoạch.)
attendu

La pluie était attendue après plusieurs jours de chaleur.

tính từ
  1. được trông đợi, hằng mong đợi
giới từ
  1. chiếu theo, do
    • Attendu les événements
      do sự việc xảy ra
    • attendu que
      vì rằng, xét rằng
danh từ giống đực
  1. (luật học; pháp lý) mục nêu căn cứ (của một bản án...)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "attendu"

Từ có nhắc đến "attendu"