étendu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng, mở rộng: Chỉ một không gian, diện tích, phạm vi hoặc quy mô lớn.
- Giang ra, xòe ra, duỗi ra: Chỉ trạng thái của một vật thể được mở rộng hoặc kéo dài ra.
- Pha loãng, bị làm loãng: Chỉ một chất lỏng đã được pha thêm nước hoặc chất khác làm giảm nồng độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nous nous promenons dans la forêt étendue. (Chúng tôi đi dạo trong khu rừng rộng lớn.)
- Il a des connaissances étendues en histoire. (Anh ấy có kiến thức rộng về lịch sử.)
- L'oiseau a les ailes étendues pour voler. (Con chim xòe cánh ra để bay.)
- Ce vin est trop étendu avec de l'eau. (Rượu vang này bị pha loãng quá nhiều với nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Au sens étendu": Theo nghĩa rộng, nghĩa mở rộng.
- Au sens étendu, la famille inclut aussi les amis proches. (Theo nghĩa rộng, gia đình cũng bao gồm cả những người bạn thân.)
"Être étendu sur le sujet": Có kiến thức sâu rộng về chủ đề.
- Le professeur est très étendu sur la philosophie grecque. (Giáo sư có kiến thức rất rộng về triết học Hy Lạp.)
Biến thể và từ gần giống
Étendre (động từ): Mở rộng, trải ra, pha loãng.
- Il faut étendre la nappe sur la table. (Cần trải khăn bàn lên bàn.)
Étendue (danh từ từ giống cái): Phạm vi, diện tích, sự mở rộng.
- L'étendue du désert est impressionnante. (Diện tích của sa mạc thật đáng kinh ngạc.)
Extenseur (danh từ từ giống đực): Dây đàn, máy kéo giãn (trong y học/thể thao).
Từ đồng nghĩa
- Vaste: Rộng lớn, mênh mông.
- Dilué: Đã bị pha loãng.
- Déployé: Được triển khai, giương ra (như cánh, buồm).
Từ trái nghĩa
- Restreint: Hạn chế, thu hẹp.
- Concentré: Cô đặc, tập trung.
- Replié: Thu lại, co lại.
tính từ
- rộng
- Terrain étenduđất rộng
- Sens étendunghĩa rộng
- Connaissances étenduestri thức rộng
- giang ra, xòe ra
- Ailes étenduescánh xòe ra
- pha loãng
- Alcool étendurượu pha loãng