étendu

Học thuật
Thân thiện
étendu

Le paysage vu de la montagne est très étendu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rộng, mở rộng: Chỉ một không gian, diện tích, phạm vi hoặc quy mô lớn.
    • Giang ra, xòe ra, duỗi ra: Chỉ trạng thái của một vật thể được mở rộng hoặc kéo dài ra.
    • Pha loãng, bị làm loãng: Chỉ một chất lỏng đã được pha thêm nước hoặc chất khác làm giảm nồng độ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nous nous promenons dans la forêt étendue. (Chúng tôi đi dạo trong khu rừng rộng lớn.)
    • Il a des connaissances étendues en histoire. (Anh ấy kiến thức rộng về lịch sử.)
    • L'oiseau a les ailes étendues pour voler. (Con chim xòe cánh ra để bay.)
    • Ce vin est trop étendu avec de l'eau. (Rượu vang này bị pha loãng quá nhiều với nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au sens étendu": Theo nghĩa rộng, nghĩa mở rộng.

    • Au sens étendu, la famille inclut aussi les amis proches. (Theo nghĩa rộng, gia đình cũng bao gồm cả những người bạn thân.)
  • "Être étendu sur le sujet": kiến thức sâu rộng về chủ đề.

    • Le professeur est très étendu sur la philosophie grecque. (Giáo sư kiến thức rất rộng về triết học Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Étendre (động từ): Mở rộng, trải ra, pha loãng.

    • Il faut étendre la nappe sur la table. (Cần trải khăn bàn lên bàn.)
  • Étendue (danh từ từ giống cái): Phạm vi, diện tích, sự mở rộng.

    • L'étendue du désert est impressionnante. (Diện tích của sa mạc thật đáng kinh ngạc.)
  • Extenseur (danh từ từ giống đực): Dây đàn, máy kéo giãn (trong y học/thể thao).

Từ đồng nghĩa
  • Vaste: Rộng lớn, mênh mông.
  • Dilué: Đã bị pha loãng.
  • Déployé: Được triển khai, giương ra (như cánh, buồm).
Từ trái nghĩa
  • Restreint: Hạn chế, thu hẹp.
  • Concentré: Cô đặc, tập trung.
  • Replié: Thu lại, co lại.
étendu

Le paysage vu de la montagne est très étendu.

tính từ
  1. rộng
    • Terrain étendu
      đất rộng
    • Sens étendu
      nghĩa rộng
    • Connaissances étendues
      tri thức rộng
  2. giang ra, xòe ra
    • Ailes étendues
      cánh xòe ra
  3. pha loãng
    • Alcool étendu
      rượu pha loãng

Từ trái nghĩa