étoilement

Học thuật
Thân thiện
étoilement

Le pare-brise présente un léger étoilement après l'impact.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vết rạn hình sao: "Étoilement" là một vết nứt hoặc vỡ trên bề mặt của một vật liệu cứng (thườngkính, gương, đá hoặc sứ) hình dạng tỏa ra từ một điểm trung tâm, giống như hình ngôi sao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'étoilement du pare-brise était à l'impact d'un petit caillou. (Vết rạn hình sao trên kính chắn gió là do tác động của một viên sỏi nhỏ.)
    • La vitre de la vieille fenêtre présente un léger étoilement dans son coin. (Tấm kính của cửa sổ có một vết rạn hình sao nhẹgóc của .)
    • L'étoilement du miroir antique lui donne un charme particulier. (Vết rạn hình sao trên tấm gương cổ tạo cho một sức hấp dẫn đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point d'étoilement": điểm xuất phát của vết rạn hình sao, thườngnơi chịu tác động trực tiếp.
    • On peut voir clairement le point d'étoilement au centre de la fissure. (Có thể thấy điểm xuất phát của vết rạn hình saotrung tâm vết nứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Étoiler (động từ): làm nứt hình sao, làm vỡ hình sao.
    • Le choc a étoilé la vitre. ( va chạm đã làm tấm kính nứt hình sao.)
  • Étoilé (tính từ): hình sao, bị nứt hình sao.
    • Un pare-brise étoilé. (Một tấm kính chắn gió bị nứt hình sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Fêlure en étoile: vết nứt hình sao.
  • Cassure étoilée: vết vỡ hình sao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
étoilement

Le pare-brise présente un léger étoilement après l'impact.

danh từ giống đực
  1. vết rạn hình sao