étranger

Học thuật
Thân thiện
étranger

Un étranger demande son chemin dans la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngoại quốc, thuộc về nước ngoài: Chỉ những nguồn gốc, xuất xứ từ một quốc gia khác.
    • Ngoại lai, không thuộc về bản địa: Chỉ những được du nhập từ bên ngoài vào một cộng đồng, nền văn hóa.
    • Xa lạ, không quen thuộc: Chỉ cảm giác hoặc thực tế không thuộc về, không hiểu biết, hoặc không liên hệ với một môi trường, lĩnh vực nào đó.
    • (Y học) Dị vật: Vật thể lạ xâm nhập vào cơ thể.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người nước ngoài: Người quốc tịch của một nước khác.
    • Người lạ: Người không quen biết.
    • Nước ngoài (dùng với mạo từ "l'"): Chỉ vùng lãnh thổ, đất nước khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un accent étranger. (Anh ấy có một chất giọng ngoại quốc.)
    • Cette plante est étrangère à notre région. (Loài cây này xa lạ/không vùng của chúng tôi.)
    • Je me sens étranger dans cette ville. (Tôi cảm thấy xa lạ trong thành phố này.)
    • Le médecin a retiré un corps étranger de son œil. (Bác sĩ đã lấy một dị vật ra khỏi mắt anh ta.)
  • Danh từ:

    • Beaucoup d'étrangers visitent Paris chaque année. (Rất nhiều người nước ngoài thăm Paris mỗi năm.)
    • Ne parle pas aux étrangers. (Đừng nói chuyện với người lạ.)
    • Il travaille à l'étranger. (Anh ấy làm việcnước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être étranger à quelque chose": Không liên quan, không dính líu, hoặc không biết về điều đó.
    • Je suis étranger à cette affaire. (Tôi không liên quan/xa lạ với vụ việc này.)
  • "À l'étranger": Ở nước ngoài (một cách chung chung).
    • Ils ont vécu à l'étranger pendant dix ans. (Họ đã sống nước ngoài trong mười năm.)
Biến thể từ liên quan
  • Étrangère (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "étranger".
  • Étrangeté (danh từ giống cái): Sự xa lạ, tính chất kỳ lạ.
  • Ministère des Affaires étrangères (danh từ): Bộ Ngoại giao (cơ quan phụ trách các vấn đề đối ngoại).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Extérieur (bên ngoài), inconnu (không quen biết, xa lạ), exotique (ngoại lai, kỳ lạ).
  • Danh từ (người): Étranger (người nước ngoài), inconnu (người lạ), ressortissant (công dân nước ngoài - trang trọng hơn).
Cụm từ cố định
  • Pays étranger: Nước ngoài (một quốc gia cụ thể).
    • Il vient d'un pays étranger. (Anh ấy đến từ một nước ngoài.)
  • Langue étrangère: Ngoại ngữ.
    • J'apprends une langue étrangère. (Tôi đang học một ngoại ngữ.)
étranger

Un étranger demande son chemin dans la rue.

tính từ
  1. ngoại quốc
    • Revue étrangère
      tạp chí ngoại quốc
  2. ngoại lai
    • Moeurs étrangères
      phong tục ngoại lai
  3. xa lạ, lạ
    • Se sentir étranger dans un milieu
      cảm thấy xa lạ trong một môi trường
    • Un visage étranger
      một bộ mặt lạ (không quen biết)
    • étranger à une science
      xa lạ đối với một ngành khoa học
  4. corps étranger+ (y học) dị vật
    • Ministère des Affaires étrangères
      Bộ Ngoại giao
danh từ giống đực
  1. người nước ngoài
    • Recevoir un étranger
      tiếp một người nước ngoài
  2. người lạ
  3. nước ngoài, ngoại quốc
    • Voyager à l'étranger
      đi du lịch ra nước ngoài