étranger
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngoại quốc, thuộc về nước ngoài: Chỉ những gì có nguồn gốc, xuất xứ từ một quốc gia khác.
- Ngoại lai, không thuộc về bản địa: Chỉ những gì được du nhập từ bên ngoài vào một cộng đồng, nền văn hóa.
- Xa lạ, không quen thuộc: Chỉ cảm giác hoặc thực tế không thuộc về, không hiểu biết, hoặc không có liên hệ với một môi trường, lĩnh vực nào đó.
- (Y học) Dị vật: Vật thể lạ xâm nhập vào cơ thể.
Danh từ giống đực:
- Người nước ngoài: Người có quốc tịch của một nước khác.
- Người lạ: Người không quen biết.
- Nước ngoài (dùng với mạo từ "l'"): Chỉ vùng lãnh thổ, đất nước khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un accent étranger. (Anh ấy có một chất giọng ngoại quốc.)
- Cette plante est étrangère à notre région. (Loài cây này xa lạ/không có ở vùng của chúng tôi.)
- Je me sens étranger dans cette ville. (Tôi cảm thấy xa lạ trong thành phố này.)
- Le médecin a retiré un corps étranger de son œil. (Bác sĩ đã lấy một dị vật ra khỏi mắt anh ta.)
Danh từ:
- Beaucoup d'étrangers visitent Paris chaque année. (Rất nhiều người nước ngoài thăm Paris mỗi năm.)
- Ne parle pas aux étrangers. (Đừng nói chuyện với người lạ.)
- Il travaille à l'étranger. (Anh ấy làm việc ở nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être étranger à quelque chose": Không liên quan, không dính líu, hoặc không biết gì về điều gì đó.
- Je suis étranger à cette affaire. (Tôi không liên quan/xa lạ với vụ việc này.)
- "À l'étranger": Ở nước ngoài (một cách chung chung).
- Ils ont vécu à l'étranger pendant dix ans. (Họ đã sống ở nước ngoài trong mười năm.)
Biến thể và từ liên quan
- Étrangère (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "étranger".
- Étrangeté (danh từ giống cái): Sự xa lạ, tính chất kỳ lạ.
- Ministère des Affaires étrangères (danh từ): Bộ Ngoại giao (cơ quan phụ trách các vấn đề đối ngoại).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Extérieur (bên ngoài), inconnu (không quen biết, xa lạ), exotique (ngoại lai, kỳ lạ).
- Danh từ (người): Étranger (người nước ngoài), inconnu (người lạ), ressortissant (công dân nước ngoài - trang trọng hơn).
Cụm từ cố định
- Pays étranger: Nước ngoài (một quốc gia cụ thể).
- Il vient d'un pays étranger. (Anh ấy đến từ một nước ngoài.)
- Langue étrangère: Ngoại ngữ.
- J'apprends une langue étrangère. (Tôi đang học một ngoại ngữ.)
tính từ
-
ngoại quốc
-
Revue étrangèretạp chí ngoại quốc
-
-
ngoại lai
-
Moeurs étrangèresphong tục ngoại lai
-
-
xa lạ, lạ
-
Se sentir étranger dans un milieucảm thấy xa lạ trong một môi trường
-
Un visage étrangermột bộ mặt lạ (không quen biết)
-
étranger à une sciencexa lạ đối với một ngành khoa học
-
-
corps étranger+ (y học) dị vật
-
Ministère des Affaires étrangèresBộ Ngoại giao
-
danh từ giống đực
-
người nước ngoài
-
Recevoir un étrangertiếp một người nước ngoài
-
-
người lạ
-
nước ngoài, ngoại quốc
-
Voyager à l'étrangerđi du lịch ra nước ngoài
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa