évacué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dân tản cư, người dân sơ tán: Chỉ một người đã được di chuyển khỏi một khu vực nguy hiểm, thường là do chiến tranh, thiên tai hoặc tình trạng khẩn cấp, để đến nơi an toàn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les évacués ont trouvé refuge dans un gymnase. (Những người dân sơ tán đã tìm được nơi trú ẩn trong một nhà thi đấu.)
- Des bus ont été affrétés pour transporter les évacués. (Xe buýt đã được điều động để chuyên chở những người dân tản cư.)
- L'organisation aide les évacués à retrouver leurs proches. (Tổ chức này giúp đỡ những người dân sơ tán tìm lại người thân của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều (les évacués) để chỉ một nhóm người đã được sơ tán.
- Trong bối cảnh hành chính hoặc báo chí, từ này có thể đi kèm với các cụm từ chỉ địa điểm hoặc nguyên nhân.
- les évacués de la zone inondable (những người dân sơ tán khỏi vùng ngập lụt)
- les évacués du conflit (những người dân tản cư do xung đột)
Biến thể và từ liên quan
- Évacuer (động từ): sơ tán, tản cư, di tản.
- Il faut évacuer le village à cause de l'incendie. (Cần phải sơ tán ngôi làng vì vụ cháy.)
- Évacuation (danh từ): sự sơ tán, sự tản cư, cuộc di tản.
- L'évacuation de la ville s'est bien déroulée. (Cuộc sơ tán khỏi thành phố đã diễn ra suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Réfugié: người tị nạn (nhấn mạnh việc tìm kiếm nơi trú ẩn, thường ở một quốc gia khác).
- Déplacé: người di tản (người buộc phải rời bỏ nhà cửa, thường trong nội bộ một quốc gia).
Lưu ý
- "Évacué" với tư cách là danh từ chỉ người, khác với phân từ quá khứ của động từ "évacuer" (đã được sơ tán). Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, nghĩa của chúng có liên quan chặt chẽ.
- L'immeuble a été évacué. (Tòa nhà đã được sơ tán.) - Ở đây, "évacué" là phân từ quá khứ.
- Les habitants sont des évacués. (Các cư dân là những người được sơ tán.) - Ở đây, "évacués" là danh từ.
danh từ
- người dân tản cư, người dân sơ tán (trong chiến tranh)