avachi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Méo mó, cũ nát: Dùng để mô tả một vật (thường là giày dép, quần áo, đồ đạc) đã bị biến dạng, mất đi hình dạng ban đầu do sử dụng lâu ngày hoặc chất lượng kém.
- (Thân mật) Uể oải, nhu nhược: Dùng để mô tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần của một người, thể hiện sự mệt mỏi, thiếu sức sống, hoặc thiếu quyết đoán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce canapé est tout avachi. (Chiếc ghế sofa này méo mó hết cả rồi.)
- Après cette longue journée de travail, je me sens complètement avachi. (Sau ngày làm việc dài đó, tôi cảm thấy hoàn toàn uể oải.)
- Il a un caractère un peu avachi. (Anh ta có tính cách hơi nhu nhược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être avachi dans un fauteuil": Ngồi uể oải, ngồi bệt trong ghế bành (thể hiện tư thế thiếu năng lượng).
- Il passe ses week-ends avachi dans son fauteuil à regarder la télé. (Anh ấy dành cả cuối tuần ngồi uể oải trong ghế bành để xem tivi.)
Biến thể và từ gần giống
- S'avachir (động từ phản thân): Trở nên méo mó, xẹp xuống; trở nên uể oải, nhu nhược.
- Ce coussin s'est avachi avec le temps. (Chiếc gối này đã bị xẹp theo thời gian.)
- Il s'avachit de plus en plus dans son travail. (Anh ta ngày càng trở nên uể oải trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Déformé: Bị biến dạng.
- Fatigué: Mệt mỏi.
- Mou: Mềm yếu, yếu ớt.
- Apathique: Thờ ơ, lãnh đạm.
Từ trái nghĩa
- Ferme: Cứng cáp, chắc chắn.
- Énergique: Tràn đầy năng lượng.
- Décidé: Quyết đoán.
tính từ
- méo mó, cũ nát
- Souliers avachisgiầy méo mó cũ nát
- (thân mật) uể oải; nhu nhược