avachi

tính từ
  1. méo mó, cũ nát
    • Souliers avachis
      giầy méo mó cũ nát
  2. (thân mật) uể oải; nhu nhược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "avachi"

Từ có nhắc đến "avachi"

avachi
Il est avachi dans son fauteuil après une longue journée.