évasion

Học thuật
Thân thiện
évasion

Une jeune fille lit un roman d'aventure pour son évasion quotidienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trốn, sự trốn ra; sự vượt ngục: Hành động trốn thoát khỏi một nơi giam giữ hoặc một tình huống bị kiểm soát.
    • Sự thoát ra (nghĩa bóng): Hành động thoát khỏi một tình trạng tinh thần, cảm xúc hoặc thực tế khó chịu.
    • Sự thay đổi môi trường, sự đi tìm thú tiêu khiển: Nhu cầu hoặc hành động tạm rời xa cuộc sống thường nhật để thư giãn, giải trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'évasion du prisonnier a été découverte à l'aube. (Sự vượt ngục của tù nhân đã bị phát hiện vào lúc bình minh.)
    • La lecture est pour lui une forme d'évasion. (Đọc sách đối với anh ấymột hình thức thoát ly.)
    • Après un an de travail intense, elle ressent un besoin d'évasion. (Sau một năm làm việc căng thẳng, ấy cảm thấy cần một sự thay đổi không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Évasion fiscale": Trốn thuế (hành động bất hợp pháp nhằm tránh nghĩa vụ nộp thuế).

    • L'évasion fiscale est un délit sévèrement puni. (Trốn thuếmột tội bị trừng phạt nghiêm khắc.)
  • "Évasion de capitaux": Chuyển vốn ra nước ngoài (thường để tránh kiểm soát hoặc thuế).

    • Le gouvernement cherche à limiter l'évasion des capitaux. (Chính phủ tìm cách hạn chế việc chuyển vốn ra nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Évasif, Évasive (tính từ): Lảng tránh, mơ hồ (dùng để mô tả câu trả lời hoặc thái độ).

    • Sa réponse était évasive. (Câu trả lời của anh ta rất lảng tránh.)
  • S'évader (động từ phản thân): Trốn thoát, vượt ngục; thoát ly tinh thần.

    • Le prisonnier a réussi à s'évader. (Tên tù nhân đã trốn thoát thành công.)
    • Il s'évade en regardant des films. (Anh ấy thoát ly bằng cách xem phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Fuite (n.f): Sự chạy trốn, sự rỉ.
  • Fugue (n.f): Sự bỏ trốn (đặc biệt dùng cho trẻ vị thành niên hoặc bệnh nhân).
  • Détente (n.f): Sự thư giãn, giải trí (nghĩa tích cực, gần với "sự đi tìm thú tiêu khiển").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Xem động từ phản thân "s'évader" ở mục trên.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir soif / besoin d'évasion: Cảm thấy rất cần được thay đổi không khí, được đi đâu đó.

    • En hiver, j'ai toujours besoin d'évasion vers des pays ensoleillés. (Vào mùa đông, tôi luôn cảm thấy cần được "trốn" tới những vùng đất đầy nắng.)
  • Un roman / film d'évasion: Một cuốn tiểu thuyết / bộ phim giải trí, giúp người ta quên đi thực tế.

    • Je lis ce livre policier comme un roman d'évasion. (Tôi đọc cuốn tiểu thuyết trinh thám này như một cuốn sách để giải khuây.)
évasion

Une jeune fille lit un roman d'aventure pour son évasion quotidienne.

danh từ giống cái
  1. sự trốn, sự trốn ra; sự vượt ngục
  2. (nghĩa bóng) sự thoát ra
    • évasion hors de la réalité
      sự thoát ra ngoài sự thực
  3. (nghĩa bóng) sự thay đổi môi trường, sự đi tìm thú tiêu khiển
    • Besoin d'évasion
      sự thấy cần đi tìm thú tiêu khiển

Từ trái nghĩa

Từ gần giống